perambulation

/pə,ræmbju'leiʃn/
danh từ
  1. sự đi dạo
  2. sự đi thanh tra (một vùng...)
  3. sự đi vòng để qui định ranh giới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

perambulation
The couple enjoyed a quiet perambulation through the city park.