perambulation

/pə,ræmbju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
perambulation

The couple enjoyed a quiet perambulation through the city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi dạo, cuộc đi bộ thong thả: Hành động đi bộ một cách chậm rãi, thư giãn, thường nơi công cộng để tận hưởng không khí hoặc ngắm cảnh.
    • Sự đi thanh tra, tuần tra: Hành động đi vòng quanh một khu vực (như một giáo khu, khu đất, khu rừng) để kiểm tra, giám sát hoặc khẳng định chủ quyền.
    • Sự đi vòng để xác định ranh giới: Hành động đi vòng quanh một khu vực để chính thức xác nhận ghi chép lại ranh giới của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our Sunday perambulation in the park is a family tradition. (Buổi đi dạo Chủ nhật của chúng tôi trong công viên một truyền thống gia đình.)
    • The annual perambulation of the forest boundaries is required by law. (Việc đi xác định ranh giới khu rừng hàng năm được luật pháp yêu cầu.)
    • The mayor's perambulation of the district allowed him to see the issues firsthand. (Cuộc đi thanh tra của thị trưởng trong quận đã cho phép ông ấy thấy các vấn đề tận mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a perambulation": Thực hiện một cuộc đi dạo hoặc đi thanh tra.
    • The old professor liked to make a daily perambulation around the university grounds. (Vị giáo sư già thích thực hiện một cuộc đi dạo hàng ngày quanh khuôn viên trường đại học.)
  • "Boundary perambulation": Việc đi xác định ranh giới (một thuật ngữ lịch sử/pháp ).
    • The ancient charter documented the ritual of boundary perambulation. (Hiến chương cổ ghi chép lại nghi thức đi xác định ranh giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Perambulate (động từ): Đi dạo, đi thanh tra, đi vòng quanh.
    • They decided to perambulate the old town. (Họ quyết định đi dạo quanh khu phố cổ.)
  • Perambulator (danh từ, cổ): Người đi dạo; hoặc (phổ biến hơn, viết tắt 'pram') xe đẩy trẻ em.
  • Amble (động từ): Đi thong thả, đi dạo.
Từ đồng nghĩa
  • Stroll: Đi dạo, tản bộ.
  • Walkabout: Cuộc đi bộ dài (đặc biệtvùng hoang dã hoặc trong cộng đồng).
  • Reconnaissance: Sự thăm dò, trinh sát (nghĩa thanh tra).
  • Circuit: Vòng tuần tra, vòng đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ "perambulation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "perambulate" hoặc các cụm như "go for a walk", "walk around").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "perambulation". Từ này mang tính học thuật hoặc cổ kính hơn dùng trong thành ngữ thông tục.)

perambulation

The couple enjoyed a quiet perambulation through the city park.

danh từ
  1. sự đi dạo
  2. sự đi thanh tra (một vùng...)
  3. sự đi vòng để qui định ranh giới

Từ đồng nghĩa