amendable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có thể được sửa đổi, thay đổi, bổ sung hoặc khắc phục: Mô tả một điều gì đó (như một tài liệu, một lỗi, một tình huống) có thể được điều chỉnh, cải thiện hoặc làm cho đúng đắn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp đồng này có thể được sửa đổi nếu cả hai bên đồng ý.)
- (Đây là một lỗi có thể khắc phục được; chúng ta có thể sửa nó dễ dàng.)
- (Chính sách được đề xuất có thể được chỉnh sửa trước cuộc bỏ phiếu cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be amendable to something": Sẵn sàng tiếp thu, chấp nhận hoặc đồng ý với một đề xuất thay đổi.
- He was amendable to our suggestions for improving the design. (Anh ấy sẵn sàng tiếp thu những đề xuất cải thiện thiết kế của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Amend (động từ): Sửa đổi, thay đổi để cải thiện.
- They decided to amend the law. (Họ quyết định sửa đổi luật.)
- Amendment (danh từ): Sự sửa đổi; bản sửa đổi, điều khoản bổ sung.
- The first amendment to the constitution. (Tu chính án đầu tiên của hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Correctable: Có thể sửa chữa, khắc phục.
- Modifiable: Có thể điều chỉnh, thay đổi.
- Fixable: Có thể sửa chữa.
Từ trái nghĩa
- Inalterable: Không thể thay đổi.
- Irreparable: Không thể sửa chữa, khắc phục.
- Fixed: Cố định, bất biến.
Adjective
- có thể được sửa đổi, thay đổi, bổ sung, khắc phục
- an amendable flawmột thiếu sót có thể khắc phục được