amenia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vắng mặt hoặc ức chế dòng kinh nguyệt bình thường: "amenia" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng không có kinh nguyệt hoặc kinh nguyệt bị ngừng lại ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân như mang thai, rối loạn nội tiết, hoặc các bệnh lý khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed her with amenia after she missed her period for three months. (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị amenia sau khi cô ấy không có kinh nguyệt trong ba tháng.)
- Amenia can be a symptom of hormonal imbalance or stress. (Amenia có thể là triệu chứng của sự mất cân bằng nội tiết tố hoặc căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"primary amenia": amenia nguyên phát, chỉ tình trạng chưa từng có kinh nguyệt ở tuổi dậy thì.
- Primary amenia is often linked to genetic or developmental issues. (Amenia nguyên phát thường liên quan đến các vấn đề di truyền hoặc phát triển.)
"secondary amenia": amenia thứ phát, chỉ tình trạng kinh nguyệt đã từng xảy ra nhưng sau đó ngừng lại trong ít nhất ba tháng.
- Secondary amenia is commonly caused by pregnancy, breastfeeding, or stress. (Amenia thứ phát thường do mang thai, cho con bú hoặc căng thẳng gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Amenorrheic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến amenia.
- The patient presented with amenorrheic symptoms. (Bệnh nhân có các triệu chứng amenorrheic.)
Amenorrhea (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "amenia" trong y học.
- Amenorrhea is the medical term for the absence of menstruation. (Amenorrhea là thuật ngữ y khoa chỉ sự vắng mặt của kinh nguyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Amenorrhea: sự vắng mặt kinh nguyệt (thường dùng trong văn bản y khoa).
- Suppressed menstruation: kinh nguyệt bị ức chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp: "amenia" là danh từ y khoa chuyên ngành, không thường kết hợp với các giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: do tính chuyên ngành cao, "amenia" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.