amman
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Jordan: "Amman" là tên thủ đô và thành phố lớn nhất của Vương quốc Jordan, một quốc gia ở Trung Đông.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Jordan là Amman.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm Amman vì các di tích lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amman" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa lý, chính trị hoặc du lịch để chỉ thành phố này.
- The government of Amman announced new policies. (Chính phủ Amman đã công bố các chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ammani (tính từ hoặc danh từ): thuộc về Amman hoặc người dân ở Amman.
- The Ammani culture is rich and diverse. (Văn hóa Amman rất phong phú và đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Jordan: cách gọi tương tự nhưng không phải tên chính thức.
- The capital of Jordan is a bustling city. (Thủ đô Jordan là một thành phố nhộn nhịp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì "Amman" là danh từ riêng, không có phrasal verbs liên quan).
Thành ngữ liên quan
- Không có (vì "Amman" là tên địa danh, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng).