amenities
The hotel room offers modern amenities like a coffee maker and a flat-screen television.
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: amenities (thường dùng ở dạng số nhiều) là những tiện nghi, tiện ích hoặc dịch vụ mang lại sự thoải mái, dễ chịu và thuận lợi cho cuộc sống, đặc biệt là tại một nơi ở, khách sạn, khu dân cư hoặc không gian công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi, bao gồm hồ bơi, phòng tập thể dục và Wi-Fi miễn phí.)
- (Khu chung cư có các tiện ích tuyệt vời như sân chơi, công viên và phòng giặt ủi.)
- (Các tiện nghi cơ bản như nước sạch và điện là thiết yếu cho cuộc sống thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Amenities có thể bao gồm các dịch vụ cao cấp như spa, nhà hàng, hoặc bãi đỗ xe trong các khu nghỉ dưỡng hoặc tòa nhà văn phòng.
- Trong bất động sản, từ này thường được dùng để mô tả các yếu tố làm tăng giá trị của một bất động sản, như hồ bơi, phòng tập, hoặc khu vui chơi trẻ em.
- Amenities cũng có thể chỉ các tiện ích công cộng như công viên, thư viện, hoặc trạm xe buýt trong một khu phố.
Biến thể và từ gần giống
- Amenity (danh từ số ít): một tiện nghi cụ thể.
- The park is a great amenity for the neighborhood. (Công viên là một tiện ích tuyệt vời cho khu phố.)
- Amenity (adj, hiếm dùng): mang tính chất dễ chịu, thoải mái (thường không phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Facilities (cơ sở vật chất): thường chỉ các cấu trúc hoặc dịch vụ cụ thể như phòng tập, bể bơi.
- Comforts (sự thoải mái): nhấn mạnh đến sự dễ chịu, tiện lợi.
- Services (dịch vụ): có thể bao gồm các hỗ trợ như dọn phòng, bảo trì.
Các cụm từ liên quan
- Basic amenities: các tiện nghi cơ bản (như nước, điện, nhà vệ sinh).
- Luxury amenities: các tiện nghi cao cấp (như spa, hồ bơi vô cực).
- On-site amenities: các tiện nghi ngay tại chỗ (ví dụ: trong khuôn viên khách sạn hoặc chung cư).
Thành ngữ liên quan
- All the amenities of home: tất cả những tiện nghi như ở nhà.
- The hotel provides all the amenities of home, making guests feel comfortable. (Khách sạn cung cấp tất cả các tiện nghi như ở nhà, khiến khách cảm thấy thoải mái.)
- Modern amenities: các tiện nghi hiện đại.
- The house is equipped with modern amenities like a smart thermostat and solar panels. (Ngôi nhà được trang bị các tiện nghi hiện đại như bộ điều nhiệt thông minh và tấm pin mặt trời.)