omega
/'oumigə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Omega, o dài: Tên của chữ cái thứ 24 và là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ω, ω).
- Điểm kết thúc, cái cuối cùng: Dùng để chỉ phần cuối cùng, điểm kết thúc của một chuỗi sự kiện, một quá trình hoặc một sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The symbol for angular velocity is the Greek letter omega (ω). (Ký hiệu của vận tốc góc là chữ cái Hy Lạp omega (ω).)
- In the story, finding the treasure was the omega of their long journey. (Trong câu chuyện, việc tìm thấy kho báu là điểm kết thúc của hành trình dài của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Alpha and the Omega": Khởi đầu và Kết thúc. Một cụm từ mang tính biểu tượng, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo để chỉ sự toàn vẹn, bao trùm từ đầu đến cuối.
- He was involved in the project from the alpha to the omega. (Anh ấy tham gia vào dự án từ lúc khởi đầu cho đến khi kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Omega-3 (n): Một loại axit béo không bão hòa, quan trọng cho sức khỏe.
- Salmon is rich in omega-3 fatty acids. (Cá hồi giàu axit béo omega-3.)
Từ đồng nghĩa
- End: kết thúc, chấm dứt.
- Conclusion: phần kết luận, sự kết thúc.
- Finale: màn kết, phần cuối (thường của buổi biểu diễn).
Thành ngữ liên quan
- "The alpha and the omega": Đầu tiên và cuối cùng; khởi nguyên và kết cục. Thường dùng để nhấn mạnh tính toàn diện, bao quát mọi thứ.
- For true enthusiasts, this book is the alpha and the omega of the subject. (Đối với những người đam mê thực sự, cuốn sách này là tất cả về chủ đề này, từ đầu đến cuối.)
danh từ
- Omega, o dài (chữ cái Hy-lạp)
- cái cuối cùng; sự phát triển cuối cùng