amino acid
A student studies a diagram of an amino acid structure in a biology textbook.
Định nghĩa
Danh từ: Amino acid là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm amino (-NH₂) và nhóm cacboxylic (-COOH). Đây là các đơn vị cấu trúc cơ bản của protein, và cơ thể con người cần khoảng 20 loại amino acid phổ biến để tổng hợp protein.
Ví dụ sử dụng
- (Amino acid là thành phần thiết yếu để xây dựng các mô cơ bắp.)
- (Chế độ ăn giàu protein cung cấp nhiều loại amino acid khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Essential amino acid": Amino acid thiết yếu, là những loại cơ thể không tự tổng hợp được và phải lấy từ thực phẩm.
- Lysine là một trong những essential amino acid mà cơ thể cần. (Lysine là một trong những amino acid thiết yếu mà cơ thể cần.)
"Non-essential amino acid": Amino acid không thiết yếu, là những loại cơ thể có thể tự tổng hợp.
- Alanine là một non-essential amino acid. (Alanine là một amino acid không thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Amino (adj): thuộc về nhóm amino.
- Nhóm amino có tính base. (Nhóm amino có tính base.)
Từ đồng nghĩa
- Acid amin: một thuật ngữ Việt hóa tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc dinh dưỡng.
- Acid amin là thành phần cấu tạo nên protein. (Acid amin là thành phần cấu tạo nên protein.)
Các cụm từ liên quan
- Amino acid profile: hồ sơ amino acid, chỉ thành phần và tỷ lệ các loại amino acid trong một nguồn protein.
- Amino acid profile của trứng được coi là hoàn chỉnh. (Hồ sơ amino acid của trứng được coi là hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "amino acid" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.