immensity
/i'mensiti/ Cách viết khác : (immenseness) /i'mensnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mênh mông, sự bao la, sự rộng lớn đến khó tưởng tượng: Chỉ trạng thái, đặc tính, hoặc phạm vi có kích thước, quy mô, hoặc số lượng cực kỳ to lớn, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The immensity of the universe is difficult to comprehend. (Sự mênh mông của vũ trụ thật khó để nắm bắt.)
- Standing at the edge of the canyon, I was struck by its sheer immensity. (Đứng ở rìa hẻm núi, tôi choáng ngợp bởi sự rộng lớn bao la của nó.)
- The project's immensity requires a large team and years of work. (Quy mô khổng lồ của dự án đòi hỏi một đội ngũ lớn và nhiều năm làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the immensity of the task": sự đồ sộ, tầm vóc khổng lồ của một nhiệm vụ.
- He felt overwhelmed by the immensity of the task ahead. (Anh ấy cảm thấy choáng ngợp trước sự đồ sộ của nhiệm vụ phía trước.)
"lost in the immensity of": lạc lõng, nhỏ bé trong sự bao la của.
- The tiny boat was lost in the immensity of the ocean. (Con thuyền nhỏ bé lạc lõng trong sự bao la của đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
Immense (tính từ): mênh mông, bao la, rộng lớn, khổng lồ.
- They crossed an immense desert. (Họ đã băng qua một sa mạc mênh mông.)
Immenseness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) sự mênh mông, sự bao la.
Từ đồng nghĩa
- Vastness: sự rộng lớn, mênh mông.
- Enormity: (trong ngữ cảnh về kích thước) sự to lớn khủng khiếp, sự khổng lồ.
- Hugeness: sự to lớn, đồ sộ.
Từ trái nghĩa
- Smallness: sự nhỏ bé.
- Tinyness: sự tí hon.
- Minuteness: sự nhỏ xíu, chi tiết.
danh từ
- sự mênh mông, sự bao la, sự rộng lớn