ammine

ammine

A chemist carefully adds an ammine solution to a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Amin (hợp chất phức vô cơ chứa phân tử amoniac): "ammine" dùng để chỉ một loại hợp chất phức tạp trong hóa học vô cơ, trong đó các phân tử amoniac (NH₃) đóng vai trò phối tử liên kết với một ion kim loại trung tâm.
dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã tổng hợp một phức chất amin mới trong phòng thí nghiệm.)
  • (Các amin của coban thường màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ammine complex": phức chất amin, một thuật ngữ chuyên ngành hóa học.

    • The ammine complex of copper is stable at room temperature. (Phức chất amin của đồng ổn địnhnhiệt độ phòng.)
  • "ammine ligand": phối tử amin, chỉ các phân tử amoniac trong phức chất.

    • The ammine ligands are arranged around the central metal ion. (Các phối tử amin được sắp xếp xung quanh ion kim loại trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammonia (n): amoniac, khí NH₃, thành phần cơ bản của ammine.

    • Ammonia is a colorless gas with a pungent smell. (Amoniac một chất khí không màu mùi hăng.)
  • Ammonium (n): amoni, ion NH₄⁺, thường xuất hiện trong các hợp chất khác.

    • Ammonium chloride is used in batteries. (Amoni clorua được sử dụng trong pin.)
Từ đồng nghĩa
  • Complex compound: hợp chất phức (thuật ngữ chung, không riêng cho ammine).
  • Coordination compound: hợp chất phối trí (có thể bao gồm ammine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "ammine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "ammine".