amount
/ə'maunt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Số lượng, số nhiều: Chỉ một đại lượng hoặc tổng số của một thứ gì đó, thường là một khối lượng không đếm được hoặc được xem như một tổng thể.
- Tổng số: Chỉ kết quả cuối cùng của việc cộng dồn nhiều thứ lại với nhau.
- Giá trị thực, tầm quan trọng: Chỉ ý nghĩa, bản chất hoặc mức độ quan trọng thực sự của một điều gì đó.
Nội động từ:
- Lên đến, lên tới (một con số): Dùng để chỉ tổng số tiền hoặc số lượng đạt được sau khi cộng lại.
- Chung quy là, rốt cuộc là, có nghĩa là: Dùng để diễn tả bản chất, kết quả hoặc ý nghĩa thực sự của một tình huống, hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We need a small amount of sugar for the recipe. (Chúng tôi cần một lượng nhỏ đường cho công thức.)
- The total amount of the invoice is 500,000 VND. (Tổng số tiền trên hóa đơn là 500.000 đồng.)
- I was surprised by the amount of support we received. (Tôi ngạc nhiên trước tầm quan trọng của sự ủng hộ mà chúng tôi nhận được.)
Nội động từ:
- Our expenses this month amount to ten million dong. (Chi tiêu của chúng tôi tháng này lên tới mười triệu đồng.)
- His vague promises amount to nothing. (Những lời hứa mơ hồ của anh ta rốt cuộc chẳng có nghĩa gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"not amount to much": không quan trọng, không đáng kể, không có giá trị lớn.
- Without hard work, your talent will not amount to much. (Không có sự chăm chỉ, tài năng của bạn sẽ chẳng đáng kể gì.)
"any amount of": rất nhiều, bất kỳ lượng nào (nhấn mạnh số lượng lớn).
- He would give any amount of money to help his friend. (Anh ấy sẽ cho bất cứ số tiền nào để giúp bạn mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Amount to (phrasal verb): lên đến, có nghĩa là (như định nghĩa động từ).
- Amounting (danh động từ): hành động cộng dồn lên thành một tổng số.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Quantity: số lượng, lượng (nhấn mạnh đến số đo).
- Sum: tổng số, tổng cộng (thường dùng cho tiền).
- Total: tổng số, toàn bộ.
- Động từ:
- Add up to: cộng lại thành.
- Equal: tương đương với.
- Constitute: cấu thành, tạo thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Amount to: (đã giải thích ở trên) lên đến, có nghĩa là.
- All his efforts amounted to a great success. (Tất cả nỗ lực của anh ấy đã dẫn đến một thành công lớn.)
Thành ngữ liên quan
- No amount of...: cho dù có nhiều... đến đâu (cũng không).
- No amount of money can buy happiness. (Cho dù có nhiều tiền đến đâu cũng không thể mua được hạnh phúc.)
danh từ
- số lượng, số nhiều
- a considerable amountmột số lượng đáng kể
- a large amount of workrất nhiều việc
- tổng số
- what's the amount of this?tổng số cái này là bao nhiêu?
- thực chất, giá trị thực; tầm quan trọng, ý nghĩa
- this is the amount of what he promisedthực chất lời hứa của hắn là đây
nội động từ
- lên đến, lên tới (tiền)
- the bill amounts to 100đhoá đơn lên đến 100đ
- chung qui là, rốt cuộc là, có nghĩa là, chẳng khác gì là
- it amounts to the same thingrốt cuộc cũng thế cả
- this amounts to a refusalcái đó chẳng khác gì là một lời từ chối
- not to amount to muchkhông quan trọng, không đáng kể, không có ý nghĩa gì