conclusion
/kən'klu:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kết thúc, sự chấm dứt: Chỉ thời điểm hoặc hành động một việc gì đó kết thúc.
- Kết luận: Phần cuối cùng của một bài viết, bài phát biểu hoặc lập luận, nơi tóm tắt các ý chính và đưa ra nhận định cuối cùng.
- Sự ký kết: Hành động chính thức hoàn tất một thỏa thuận hoặc hiệp ước bằng chữ ký.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La conclusion du film était inattendue. (Phần kết thúc của bộ phim thật bất ngờ.)
- Il a tiré une conclusion logique de ses observations. (Anh ấy đã rút ra một kết luận hợp lý từ những quan sát của mình.)
- La conclusion du contrat a pris plusieurs semaines. (Việc ký kết hợp đồng đã mất vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
En conclusion: Dùng để giới thiệu phần tóm tắt hoặc nhận định cuối cùng.
- En conclusion, je pense que ce projet est réalisable. (Tóm lại, tôi nghĩ rằng dự án này có thể thực hiện được.)
Parvenir à une conclusion: Đi đến một kết luận.
- Après de longues discussions, nous sommes parvenus à une conclusion. (Sau những cuộc thảo luận dài, chúng tôi đã đi đến một kết luận.)
Biến thể và từ gần giống
Conclure (động từ): kết thúc, kết luận, ký kết.
- Il faut conclure cette réunion. (Phải kết thúc cuộc họp này.)
Concluant, e (tính từ): có tính kết luận, thuyết phục.
- Une preuve concluante. (Một bằng chứng thuyết phục.)
Inconcluant, e (tính từ): không có kết luận, không dứt khoát.
- Un débat inconcluant. (Một cuộc tranh luận không đi đến kết luận.)
Từ đồng nghĩa
- Fin (danh từ): sự kết thúc, phần cuối.
- Terminaison (danh từ): sự chấm dứt, sự kết thúc.
- Résultat (danh từ): kết quả, hệ quả (có thể dùng như kết luận trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
Sauter aux conclusions: Vội vàng đi đến kết luận.
- Ne saute pas aux conclusions sans avoir tous les faits. (Đừng vội vàng đi đến kết luận khi chưa có đầy đủ sự việc.)
Tirer une conclusion: Rút ra một kết luận.
- De cette expérience, on peut tirer une conclusion importante. (Từ thí nghiệm này, chúng ta có thể rút ra một kết luận quan trọng.)
danh từ giống cái
- sự kết thúc
- L'affaire approche de la conclusionsự việc đã gần đến chỗ kết thúc
- kết luận
- La conclusion d'une fablekết luận của bài ngụ ngôn
- sự ký kết
- Conclusion d'un traitésự ký kết một hiệp ước
- (số nhiều; luật học, pháp lý) bản yêu sách
- en conclusiontóm lại; để kết thúc
- En conclusion, il n'y a rien à fairetóm lại, chả làm gì được