amorcer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Móc mồi: Hành động gắn mồi vào lưỡi câu hoặc bẫy để nhử hoặc động vật.
    • Nhử (bằng) mồi: Dùng mồi để thu hút, dẫn dụ.
    • (Kỹ thuật) Mồi: Thực hiện thao tác ban đầu để một thiết bị cơ khí hoặc hệ thống bắt đầu hoạt động, như cung cấp nước ban đầu cho máy bơm.
    • Khởi đầu, bắt đầu; khơi mào: Bắt đầu một quá trình, một cuộc trò chuyện hoặc một hành động nào đó.
    • (Từ ) Nhử, cám dỗ: Dụ dỗ, lôi kéo ai đó (nghĩa cổ, ít dùng).
  2. Nội động từ:

    • Thả mồi: Hành động của người câu khi thả mồi xuống một khúc sông để nhử .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut amorcer l'hameçon avec un ver. (Phải móc mồi giun vào lưỡi câu.)
    • Le pêcheur amorce sa ligne. (Người câu móc mồi vào dây câu của anh ta.)
    • Amorcer la pompe avant de la mettre en marche. (Mồi máy bơm trước khi khởi động .)
    • Son discours a amorcé un débat passionné. (Bài phát biểu của ông ấy đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi.)
    • Ils ont enfin amorcé les négociations. (Cuối cùng họ đã bắt đầu các cuộc đàm phán.)
  • Nội động từ:

    • Il est allé amorcer en amont de la rivière. (Anh ấy đã đi thả mồithượng nguồn con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amorcer la conversation": Bắt đầu, khơi mào câu chuyện.

    • Il a amorcé la conversation en parlant de la météo. (Anh ấy đã bắt đầu câu chuyện bằng cách nói về thời tiết.)
  • "Amorcer un virage": (Thể thao, lái xe) Bắt đầu vào cua.

    • Le pilote amorce le virage à grande vitesse. (Tay đua bắt đầu vào cua với tốc độ cao.)
  • "S'amorcer" (Động từ phản thân): Bắt đầu diễn ra, được khởi động.

    • La procédure s'est enfin amorcée. (Thủ tục cuối cùng cũng đã được bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Amorçage (danh từ giống đực): Sự mồi, sự khởi đầu, sự mở màn.

    • L'amorçage de la pompe est nécessaire. (Việc mồi máy bơmcần thiết.)
  • Amorce (danh từ giống cái): Mồi câu; thuốc nổ mồi; sự bắt đầu, phần mở đầu.

    • Une amorce de dialogue (Một sự khởi đầu đối thoại).
Từ đồng nghĩa
  • Commencer: Bắt đầu.
  • Débuter: Khởi đầu, mở đầu.
  • Engager: Bắt đầu, khởi xướng.
  • Initier: Khởi xướng, bắt đầu.
  • Leurrer: Nhử, dụ (bằng mồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài dạng phản thân "s'amorcer" đã nêutrên)

Thành ngữ liên quan
  • Jeter de l'huile sur le feu / Mettre de l'huile sur le feu: (Nghĩa tương phản) Không phải "khơi mào" một cách tích cực là "đổ thêm dầu vào lửa", làm cho tình hình căng thẳng hơn.
    • Ses critiques n'ont fait qu'amorcer le conflit. (Những lời chỉ trích của anh ta chỉ khơi mào thêm mâu thuẫn.)
ngoại động từ
  1. móc mồi
    • Amorcer l'hameçon
      móc mồi vào lưỡi câu
  2. nhử (bằng) mồi
  3. (kỹ thuật) mồi
    • Amorcer une pompe
      mồi máy bơm
  4. khởi đầu, bắt đầu; khơi mào
    • Amorcer une affaire
      khởi đầu một công việc
  5. (từ , nghĩa ) nhử, cám dỗ
nội động từ
  1. thả mồi (ở một khúc sông để nhử )

Từ trái nghĩa

Từ chứa "amorcer"

Từ có nhắc đến "amorcer"