amorcer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Móc mồi: Hành động gắn mồi vào lưỡi câu hoặc bẫy để nhử cá hoặc động vật.
- Nhử (bằng) mồi: Dùng mồi để thu hút, dẫn dụ.
- (Kỹ thuật) Mồi: Thực hiện thao tác ban đầu để một thiết bị cơ khí hoặc hệ thống bắt đầu hoạt động, như cung cấp nước ban đầu cho máy bơm.
- Khởi đầu, bắt đầu; khơi mào: Bắt đầu một quá trình, một cuộc trò chuyện hoặc một hành động nào đó.
- (Từ cũ) Nhử, cám dỗ: Dụ dỗ, lôi kéo ai đó (nghĩa cổ, ít dùng).
Nội động từ:
- Thả mồi: Hành động của người câu cá khi thả mồi xuống một khúc sông để nhử cá.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut amorcer l'hameçon avec un ver. (Phải móc mồi giun vào lưỡi câu.)
- Le pêcheur amorce sa ligne. (Người câu cá móc mồi vào dây câu của anh ta.)
- Amorcer la pompe avant de la mettre en marche. (Mồi máy bơm trước khi khởi động nó.)
- Son discours a amorcé un débat passionné. (Bài phát biểu của ông ấy đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi.)
- Ils ont enfin amorcé les négociations. (Cuối cùng họ đã bắt đầu các cuộc đàm phán.)
Nội động từ:
- Il est allé amorcer en amont de la rivière. (Anh ấy đã đi thả mồi ở thượng nguồn con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amorcer la conversation": Bắt đầu, khơi mào câu chuyện.
- Il a amorcé la conversation en parlant de la météo. (Anh ấy đã bắt đầu câu chuyện bằng cách nói về thời tiết.)
"Amorcer un virage": (Thể thao, lái xe) Bắt đầu vào cua.
- Le pilote amorce le virage à grande vitesse. (Tay đua bắt đầu vào cua với tốc độ cao.)
"S'amorcer" (Động từ phản thân): Bắt đầu diễn ra, được khởi động.
- La procédure s'est enfin amorcée. (Thủ tục cuối cùng cũng đã được bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Amorçage (danh từ giống đực): Sự mồi, sự khởi đầu, sự mở màn.
- L'amorçage de la pompe est nécessaire. (Việc mồi máy bơm là cần thiết.)
Amorce (danh từ giống cái): Mồi câu; thuốc nổ mồi; sự bắt đầu, phần mở đầu.
- Une amorce de dialogue (Một sự khởi đầu đối thoại).
Từ đồng nghĩa
- Commencer: Bắt đầu.
- Débuter: Khởi đầu, mở đầu.
- Engager: Bắt đầu, khởi xướng.
- Initier: Khởi xướng, bắt đầu.
- Leurrer: Nhử, dụ (bằng mồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài dạng phản thân "s'amorcer" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
- Jeter de l'huile sur le feu / Mettre de l'huile sur le feu: (Nghĩa tương phản) Không phải "khơi mào" một cách tích cực mà là "đổ thêm dầu vào lửa", làm cho tình hình căng thẳng hơn.
- Ses critiques n'ont fait qu'amorcer le conflit. (Những lời chỉ trích của anh ta chỉ khơi mào thêm mâu thuẫn.)
ngoại động từ
- móc mồi
- Amorcer l'hameçonmóc mồi vào lưỡi câu
- nhử (bằng) mồi
- (kỹ thuật) mồi
- Amorcer une pompemồi máy bơm
- khởi đầu, bắt đầu; khơi mào
- Amorcer une affairekhởi đầu một công việc
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhử, cám dỗ
nội động từ
- thả mồi (ở một khúc sông để nhử cá)