conclure

Học thuật
Thân thiện
conclure

L'orateur s'apprête à conclure son discours.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Kết thúc: Dùng để chỉ hành động chấm dứt, khép lại một bài phát biểu, một cuộc thảo luận hoặc một văn bản.
    • kết: Dùng để chỉ hành động hoàn tất chính thức thông qua một thỏa thuận, một hiệp ước bằng chữ ký.
  2. Nội động từ:

    • Kết luận: Đưa ra ý kiến, phán quyết cuối cùng sau khi đã xem xét, thảo luận hoặc tranh luận.
    • Quyết định: Đi đến một quyết định, một phán quyết chính thức (thường dùng trong bối cảnh pháphoặc trang trọng).
    • Chứng tỏ, cho bằng chứng: (Dùng với giới từ contre hoặc en faveur de) Cung cấp bằng chứng, dẫn đến một kết luận chống lại hoặc có lợi cho ai/điều .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'orateur a conclu son discours par un appel à l'unité. (Diễn giả đã kết thúc bài phát biểu của mình bằng một lời kêu gọi đoàn kết.)
    • Les deux pays ont conclu un accord commercial. (Hai quốc gia đã kết một thỏa thuận thương mại.)
  • Nội động từ:

    • Après de longues discussions, nous devons conclure. (Sau những cuộc thảo luận dài, chúng ta phải kết luận.)
    • Le tribunal a conclu à la culpabilité de l'accusé. (Tòa án đã quyết định rằng bị cáo có tội.)
    • Ces indices concluent en sa faveur. (Những manh mối này chứng tỏ có lợi cho anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conclure de quelque chose que...": Rút ra kết luận từ điều đó rằng...

    • Je conclus de son silence qu'il n'est pas d'accord. (Tôi kết luận từ sự im lặng của anh ấy rằng anh ấy không đồng ý.)
  • "Pour conclure": Để kết luận (cụm từ dùng để bắt đầu phần kết của một bài nói hoặc bài viết).

    • Pour conclure, je voudrais remercier tous les participants. (Để kết luận, tôi xin cảm ơn tất cả các thành viên tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Conclusion (danh từ giống cái): Sự kết thúc; phần kết luận; kết quả.

    • La conclusion du contrat est prévue pour demain. (Việc ký kết hợp đồng được dự kiến vào ngày mai.)
  • Concluant, e (tính từ): Kết luận; tính thuyết phục, chắc chắn.

    • Une preuve concluante. (Một bằng chứng thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Terminer, achever: Kết thúc, hoàn thành (nghĩa kết thúc).
  • Signer: Ký kết (nghĩakết).
  • Déduire, inférer: Suy ra, rút ra kết luận (nghĩa kết luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ "conclure". Các nghĩa khác nhau thường được thể hiện thông qua cấu trúc câu giới từ đi kèm (như conclure à, conclure de, conclure contre).

Thành ngữ liên quan
  • Tirer une conclusion (de quelque chose): Rút ra một kết luận (từ điều đó). (Đâymột thành ngữ phổ biến có nghĩa tương tự với "conclure de").
    • Il est trop tôt pour tirer des conclusions. (Còn quá sớm để rút ra kết luận.)
conclure

L'orateur s'apprête à conclure son discours.

ngoại động từ
  1. kết thúc
    • Conclure un discours
      kết thúc bài nói
  2. kết
    • Conclure un traité de paix
      kết một hiệp ước hòa bình
nội động từ
  1. kết luận
    • On vous demande de conclure
      người ta yêu cầu anh kết luận
  2. quyết định
    • Les juges conclurent à l'acquittement
      các quan tòa quyết định xử trắng án
  3. chứng tỏ, cho bằng chứng
    • Ces déclarations conclurent contre lui
      những lời khai ấy cho bằng chứng chống lại