dejected

/di'dʤektid/
tính từ
  1. buồn nản, chán nản, chán ngán; thất vọng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dejected"

dejected
She tried to hide her dejected expression with a small smile.