dejected
/di'dʤektid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn nản, chán nản: Cảm giác rất buồn, mất hết tinh thần và hy vọng, thường do một sự kiện không vui hoặc thất bại gây ra.
- Thất vọng, ủ rũ: Trạng thái tinh thần sa sút, thiếu sức sống, thể hiện rõ ra bên ngoài qua dáng vẻ và thái độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He looked dejected after hearing the bad news. (Anh ấy trông rất buồn nản sau khi nghe tin xấu.)
- The team was dejected following their loss in the final match. (Cả đội chán nản sau thất bại ở trận chung kết.)
- She sat alone, feeling utterly dejected. (Cô ấy ngồi một mình, cảm thấy vô cùng chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become dejected": trở nên buồn nản, chán nản.
- Don't become dejected by one small setback. (Đừng trở nên chán nản vì một thất bại nhỏ.)
- "a dejected sigh/look": một tiếng thở dài / vẻ mặt buồn nản.
- He answered with a dejected sigh. (Anh ấy trả lời với một tiếng thở dài buồn nản.)
Biến thể và từ gần giống
- Dejectedly (phó từ): một cách buồn nản, chán nản.
- She walked away dejectedly. (Cô ấy bước đi một cách buồn nản.)
- Dejection (danh từ): sự buồn nản, tâm trạng chán nản.
- His face showed signs of deep dejection. (Khuôn mặt anh ấy thể hiện sự buồn nản sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Downcast: ủ rũ, gục xuống.
- Disheartened: nản lòng, mất hết can đảm.
- Despondent: chán nản, thất vọng (ở mức độ sâu hơn).
Từ trái nghĩa
- Elated: vui sướng, hân hoan.
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
- Upbeat: lạc quan, vui vẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Cảm xúc thường được diễn đạt bằng các cấu trúc như "feel dejected" hoặc "look dejected").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dejected". Tâm trạng này thường được mô tả trong ngữ cảnh rộng hơn.)
tính từ
- buồn nản, chán nản, chán ngán; thất vọng)