amoureux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Yêu, đang yêu: Trạng thái có tình cảm lãng mạn, say đắm với một người.
- Đa tình: Có tính cách dễ yêu, hay yêu.
- Tình tứ: Thể hiện sự trìu mến, yêu thương (thường qua ánh mắt, cử chỉ).
- Say mê (Amoureux de): Có niềm đam mê, yêu thích mãnh liệt đối với một thứ gì đó (nghệ thuật, sở thích).
Danh từ:
- Người yêu, tình nhân: Người đang trong một mối quan hệ tình cảm lãng mạn.
- Kẻ si tình: Người say đắm trong tình yêu, thường một cách đơn phương hoặc mù quáng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est tombé amoureux de sa voisine. (Anh ấy đã phải lòng cô hàng xóm.)
- Un regard amoureux peut en dire long. (Một ánh nhìn tình tứ có thể nói lên nhiều điều.)
- Elle est amoureuse de la peinture impressionniste. (Cô ấy say mê hội họa ấn tượng.)
Danh từ:
- Les deux amoureux se promenaient au bord du lac. (Hai người yêu nhau đang dạo bên bờ hồ.)
- C'est un amoureux transi qui lui écrit des poèmes. (Đó là một kẻ si tình tê tái viết thơ cho cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être amoureux fou/folle amoureuse de quelqu'un: Yêu ai đó một cách điên cuồng, say đắm.
- Depuis qu'ils se sont rencontrés, il est amoureux fou d'elle. (Kể từ khi gặp cô ấy, anh ta yêu cô ấy một cách điên cuồng.)
Être éperdument amoureux: Yêu say đắm, thiết tha.
- Une lettre d'un amoureux éperdumment. (Một bức thư của một người yêu say đắm.)
Biến thể và từ gần giống
Amoureusement (trạng từ): Một cách trìu mến, âu yếm.
- Il lui a souri amoureusement. (Anh ấy đã mỉm cười với cô ấy một cách âu yếm.)
Amour (danh từ): Tình yêu.
- Un grand amour. (Một tình yêu lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Épris (phải lòng), passionné (say mê, đam mê).
- Danh từ: Petit ami/petite amie (bạn trai/bạn gái), bien-aimé(e) (người yêu dấu), fiancé(e) (vị hôn phu/hôn thê).
Thành ngữ liên quan
Être amoureux des cent mille vierges: (Thành ngữ, hài hước) Gặp phụ nữ nào cũng muốn yêu, "cả thèm chóng chán".
- Fais attention à lui, c'est un amoureux des cent mille vierges. (Cẩn thận với anh ta, anh ta là loại gặp ai cũng yêu đó.)
N'avoir d'yeux que pour son amoureux/amoureuse: Chỉ nhìn thấy người yêu của mình, không để ý đến ai khác.
- À la soirée, elle n'avait d'yeux que pour son amoureux. (Trong buổi tiệc, cô ấy chỉ nhìn thấy người yêu của mình.)
tính từ
- yêu
- Être éperdument amoureux d'une jeune filleyêu say đắm một cô gái
- Être fou amoureux/folle amoureuse de qqnyêu ai say đắm
- đa tình
- Femme amoureusengười đàn bà đa tình
- tình tứ
- Regards amoureuxnhững cái nhìn tình tứ
- (Amoureux de) say mê
- Amoureux de la musiquesay mê nhạc
- être amoureux des cent mille viergesgặp phụ nữ nào cũng muốn yêu
danh từ
- người yêu, tình nhân
- Les deux amoureux se prenaient par la maincặp tình nhân nắm tay nhau
- kẻ si tình