ennemi

Học thuật
Thân thiện
ennemi

Un soldat regarde l'ennemi à travers ses jumelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kẻ thù, kẻ địch: Chỉ một người hoặc một nhóm người ác ý, muốn gây hại hoặc chống đối lại người khác, một nhóm khác hoặc một quốc gia.
    • Đối thủ, vật cản trở: Chỉ một người, một thế lực hoặc một điều đó đối lập, gây khó khăn hoặc ngăn cản mục tiêu, lý tưởng của ai đó.
  2. Tính từ:

    • Thù địch, của kẻ thù: Thuộc về hoặc tính chất của kẻ thù, thể hiện sự chống đối hoặc muốn gây hại.
    • hại, chống lại: Dùng để chỉ một điều đó trái ngược hoặc gây tổn hại cho một nguyên tắc, một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a vaincu son ennemi. (Anh ấy đã đánh bại kẻ thù của mình.)
    • La paresse est le pire ennemi du succès. (Sự lười biếngkẻ thù tồi tệ nhất của thành công.)
  • Tính từ:
    • Les troupes ennemies ont été repoussées. (Các lực lượng thù địch đã bị đẩy lùi.)
    • Une idéologie ennemie de la liberté. (Một hệ tư tưởng thù địch với tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être son propre ennemi": Là kẻ thù của chính mình (tự làm hại bản thân).
    • Avec son pessimisme, il est son propre ennemi. (Với sự bi quan của mình, anh takẻ thù của chính anh ta.)
  • "Se faire un ennemi de quelqu'un": Biến ai đó thành kẻ thù của mình.
    • Avec cette décision, il risque de se faire un ennemi de tout le quartier. (Với quyết định này, anh ta nguy cơ biến cả khu phố thành kẻ thù của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ennemie (danh từ giống cái): Kẻ thù (nữ).
    • Elle est considérée comme une ennemie. ( ấy bị coi là một kẻ thù.)
  • Inimitié (danh từ giống cái): Mối thù, sự thù địch.
    • Il y a une vieille inimitié entre ces deux familles. (Có một mối thù lâu đời giữa hai gia đình này.)
Từ đồng nghĩa
  • Adversaire (danh từ): Đối thủ (thường trong thi đấu, tranh luận, ít mang sắc thái thù hận hơn "ennemi").
  • Opposant (danh từ): Người chống đối, đối lập.
Từ trái nghĩa
  • Ami (danh từ): Bạn, người bạn.
  • Allié (danh từ): Đồng minh.
Thành ngữ liên quan
  • "À l'ennemi!": (Khẩu hiệu) Tiến lên phía quân thù!
  • "Nul n'est prophète en son pays, ni médecin chez l'ennemi": (Tục ngữ) Không ainhà tiên tri trên quê hương mình, cũng không aithầy thuốc trong nhà kẻ thù. (Ý nói người ta thường không được trọng dụngnơi mình quen thuộc).
ennemi

Un soldat regarde l'ennemi à travers ses jumelles.

danh từ giống đực
  1. kẻ thù, kẻ địch
    • Ennemi juré
      kẻ thù không đội trời chung
    • Ennemi mortel
      kẻ tử thù
    • L'ennemi du tabac
      người ghét thuốc lá
tính từ
  1. thù địch
    • Pays ennemi
      nước thù địch
    • Armée ennemie
      quân địch