rasoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Dao cạo: Một dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cạo lông hoặc tóc.
- Dao bảo vệ (dao an toàn): Một loại dao cạo có thiết kế vỏ bọc để bảo vệ da khỏi bị cắt quá sâu.
Tính từ (không đổi):
- Rất chán, tẻ nhạt: (Thông tục) Dùng để mô tả một thứ gì đó gây nhàm chán, buồn tẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a acheté un nouveau rasoir électrique. (Anh ấy đã mua một cái dao cạo điện mới.)
- Avant, les hommes utilisaient souvent un rasoir de sûreté. (Ngày xưa, đàn ông thường dùng dao bảo vệ.)
Tính từ:
- Cette conférence était vraiment rasoir. (Buổi thuyết trình đó thật sự chán quá.)
- Quelle soirée rasoir ! (Thật là một buổi tối tẻ nhạt!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couper comme un rasoir": Sắc lắm, sắc như dao cạo.
- Cette lame coupe comme un rasoir. (Lưỡi dao này sắc lắm.)
"Être sur le fil du rasoir": Ở trong tình thế nguy hiểm, mong manh (nghĩa bóng).
- Les négociations sont sur le fil du rasoir. (Các cuộc đàm phán đang ở trong tình thế vô cùng mong manh.)
Biến thể và từ gần giàng
Raser (động từ): Cạo (râu, tóc); (thông tục) Làm cho chán.
- Il se rase tous les matins. (Anh ấy cạo râu mỗi sáng.)
- Ce cours me rase. (Khóa học này làm tôi chán.)
Rasage (danh từ giống đực): Hành động cạo.
- Le rasage avec un blaireau et de la mousse est un rituel. (Việc cạo râu với bàn chải và bọt cạo là một nghi thức.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Lame de rasoir (lưỡi dao cạo).
- Tính từ: Ennuyeux (buồn chán), barbant (chán ngắt), fastidieux (tẻ nhạt).
Các cụm từ liên quan
- Tête de rasoir: (Tiếng lóng, cũ) Người thông minh, sắc sảo.
- C'est une vraie tête de rasoir, ce gamin. (Thằng nhóc đó đúng là một đầu óc sắc sảo.)
Thành ngữ liên quan
- Passer au rasoir: Cạo sạch, cạo trọc (nghĩa đen); Loại bỏ triệt để (nghĩa bóng).
- Ils ont fait passer la pelouse au rasoir. (Họ đã cạo sạch bãi cỏ.)
- Le nouveau directeur a passé les dépenses au rasoir. (Vị giám đốc mới đã cắt giảm triệt để các khoản chi tiêu.)
danh từ giống đực
- dao cạo
- couper comme un rasoirsắc lắm
- rasoir de sûretédao bào
tính từ (không đổi)
- (thông tục) chán quá
- Un film rasoirmột phim chán quá