rasoir

Học thuật
Thân thiện
rasoir

Un homme se rase le visage avec un rasoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Dao cạo: Một dụng cụ lưỡi sắc dùng để cạo lông hoặc tóc.
    • Dao bảo vệ (dao an toàn): Một loại dao cạo thiết kế vỏ bọc để bảo vệ da khỏi bị cắt quá sâu.
  2. Tính từ (không đổi):

    • Rất chán, tẻ nhạt: (Thông tục) Dùng để mô tả một thứ đó gây nhàm chán, buồn tẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a acheté un nouveau rasoir électrique. (Anh ấy đã mua một cái dao cạo điện mới.)
    • Avant, les hommes utilisaient souvent un rasoir de sûreté. (Ngày xưa, đàn ông thường dùng dao bảo vệ.)
  • Tính từ:

    • Cette conférence était vraiment rasoir. (Buổi thuyết trình đó thật sự chán quá.)
    • Quelle soirée rasoir ! (Thật là một buổi tối tẻ nhạt!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couper comme un rasoir": Sắc lắm, sắc như dao cạo.

    • Cette lame coupe comme un rasoir. (Lưỡi dao này sắc lắm.)
  • "Être sur le fil du rasoir": Ở trong tình thế nguy hiểm, mong manh (nghĩa bóng).

    • Les négociations sont sur le fil du rasoir. (Các cuộc đàm phán đangtrong tình thế vô cùng mong manh.)
Biến thể từ gần giàng
  • Raser (động từ): Cạo (râu, tóc); (thông tục) Làm cho chán.

    • Il se rase tous les matins. (Anh ấy cạo râu mỗi sáng.)
    • Ce cours me rase. (Khóa học này làm tôi chán.)
  • Rasage (danh từ giống đực): Hành động cạo.

    • Le rasage avec un blaireau et de la mousse est un rituel. (Việc cạo râu với bàn chải bọt cạomột nghi thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Lame de rasoir (lưỡi dao cạo).
  • Tính từ: Ennuyeux (buồn chán), barbant (chán ngắt), fastidieux (tẻ nhạt).
Các cụm từ liên quan
  • Tête de rasoir: (Tiếng lóng, ) Người thông minh, sắc sảo.
    • C'est une vraie tête de rasoir, ce gamin. (Thằng nhóc đó đúngmột đầu óc sắc sảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Passer au rasoir: Cạo sạch, cạo trọc (nghĩa đen); Loại bỏ triệt để (nghĩa bóng).
    • Ils ont fait passer la pelouse au rasoir. (Họ đã cạo sạch bãi cỏ.)
    • Le nouveau directeur a passé les dépenses au rasoir. (Vị giám đốc mới đã cắt giảm triệt để các khoản chi tiêu.)
rasoir

Un homme se rase le visage avec un rasoir.

danh từ giống đực
  1. dao cạo
    • couper comme un rasoir
      sắc lắm
    • rasoir de sûreté
      dao bào
tính từ (không đổi)
  1. (thông tục) chán quá
    • Un film rasoir
      một phim chán quá