ancillary

/æn'siləri/
Học thuật
Thân thiện
ancillary

The library's ancillary lighting system provides extra illumination for reading.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phụ thuộc, lệ thuộc: Chỉ một thứ vai trò hỗ trợ, bổ sung cho thứ chính, nhưng không phải trung tâm hay cốt yếu.
    • Bổ trợ, phụ thêm: Cung cấp sự hỗ trợ bổ sung hoặc dịch vụ thêm cho cái chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hospital has ancillary services like catering and cleaning. (Bệnh viện các dịch vụ phụ trợ như cung cấp suất ăn dọn dẹp.)
    • This is an ancillary document to the main contract. (Đây một tài liệu bổ trợ cho hợp đồng chính.)
    • The ancillary staff are essential for the school to function. (Đội ngũ nhân viên phụ trợ rất cần thiết để trường học hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ancillary to": phụ thuộc vào, phần bổ trợ cho.
    • This research is ancillary to the main project. (Nghiên cứu này phần bổ trợ cho dự án chính.)
  • "ancillary role": vai trò phụ, hỗ trợ.
    • He played an ancillary role in the company's success. (Ông ấy đóng một vai trò hỗ trợ trong thành công của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancillaries (danh từ số nhiều): Các dịch vụ, thiết bị, hoặc nhân viên phụ trợ.
    • The cost includes tuition but not ancillaries like books. (Chi phí bao gồm học phí nhưng không bao gồm các khoản phụ như sách vở.)
Từ đồng nghĩa
  • Auxiliary: phụ trợ, bổ trợ.
  • Subsidiary: phụ thuộc, bổ sung.
  • Supplementary: bổ sung.
  • Supporting: hỗ trợ.
Từ trái nghĩa
  • Primary: chính, chủ yếu.
  • Main: chính.
  • Central: trung tâm, cốt yếu.
  • Essential: thiết yếu.
ancillary

The library's ancillary lighting system provides extra illumination for reading.

tính từ
  1. phụ thuộc, lệ thuộc