adjunct

/'ædʤʌɳkt/
Học thuật
Thân thiện
adjunct

The professor hired an adjunct to teach the evening class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người phụ tá, người hỗ trợ: Một người làm việc trong vai trò hỗ trợ hoặc phụ thuộc vào người khác, thường không phải thành viên chính thức hoặc thường trực.
    • Thành phần phụ, yếu tố bổ sung: Một thứ được thêm vào một cái đó khác để bổ sung hoặc hỗ trợ, nhưng không phải phần thiết yếu hoặc cốt lõi.
    • (Ngôn ngữ học) Thành phần phụ, phụ ngữ: Một từ, cụm từ hoặc mệnh đề cung cấp thông tin bổ sung cho một thành phần khác trong câu nhưng có thể bị lược bỏ không ảnh hưởng đến cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
  2. Tính từ:

    • Phụ thuộc, bổ trợ: liên quan hoặc hoạt động trong vai trò hỗ trợ, phụ thêm vào một thứ chính yếu hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She works as an adjunct to the marketing director. ( ấy làm việc với tư cách trợ lý cho giám đốc marketing.)
    • The new software is a useful adjunct to our existing system. (Phần mềm mới một công cụ bổ trợ hữu ích cho hệ thống hiện có của chúng tôi.)
    • In the sentence "She ate the cake quickly," the word "quickly" is an adjunct. (Trong câu " ấy ăn chiếc bánh một cách nhanh chóng", từ "nhanh chóng" một phụ ngữ.)
  • Tính từ:

    • He holds an adjunct professor position at the university. (Ông ấy giữ một vị trí giáo sư thỉnh giảng tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In an adjunct capacity": trong vai trò phụ trợ, bổ sung.

    • She served on the committee in an adjunct capacity. ( ấy phục vụ trong ủy ban với vai trò bổ trợ.)
  • "As an adjunct to": với tư cách một phần bổ sung cho.

    • This therapy is used as an adjunct to traditional medicine. (Liệu pháp này được sử dụng như một phần bổ sung cho y học truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjunctive (adj): mang tính bổ sung, phụ thêm.

    • The treatment has an adjunctive role. (Phương pháp điều trị một vai trò bổ trợ.)
  • Adjunct professor (n): giáo sư thỉnh giảng (giảng dạy bán thời gian, thường không thuộc biên chế chính thức).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Assistant: trợ lý.
    • Supplement: phần bổ sung.
    • Appendage: phần phụ, phần gắn thêm.
  • Tính từ:
    • Auxiliary: phụ trợ.
    • Supplementary: bổ sung.
    • Subsidiary: phụ thuộc, bổ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adjunct".)

adjunct

The professor hired an adjunct to teach the evening class.

danh từ
  1. điều thêm vào, cái phụ vào; vật phụ thuộc
  2. người phụ việc, phụ tá
  3. (ngôn ngữ học) định ngữ; bổ ngữ
  4. (triết học) (thuộc) tính không bản chất
tính từ
  1. phụ vào; phụ thuộc
  2. phụ, phụ tá

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "adjunct"