appurtenant

/ə'pə:tinənt/
Học thuật
Thân thiện
appurtenant

An additional pump is appurtenant to the main water system.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, gắn liền với: Dùng để mô tả một thứ đó thuộc quyền sở hữu hoặc gắn liền một cách tự nhiên với một thứ khác, thường một tài sản chính.
    • Phụ thuộc vào, phụ thuộc: Chỉ tính chất phụ thuộc, bổ trợ hoặc đi kèm với một thứ chính yếu hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garage and the garden are appurtenant to the main house. (Nhà để xe khu vườn thuộc về ngôi nhà chính.)
    • Rights appurtenant to the land, such as water rights, are very important. (Các quyền gắn liền với mảnh đất, như quyền sử dụng nước, rất quan trọng.)
    • This is a privilege appurtenant to the position. (Đây một đặc quyền phụ thuộc vào chức vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appurtenant to": (cụm giới từ cố định) thuộc về, gắn liền với, phụ thuộc vào.
    • The shed is appurtenant to the farm property. (Cái nhà kho thuộc về tài sản trang trại.)
    • Responsibilities appurtenant to leadership cannot be ignored. (Những trách nhiệm phụ thuộc vào vị trí lãnh đạo không thể bị phớt lờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Appurtenance (danh từ): vật phụ thuộc, quyền phụ thuộc.
    • The barn is considered an appurtenance of the estate. (Chuồng trại được coi một vật phụ thuộc của bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Annexed: được sáp nhập, gắn liền.
  • Auxiliary: phụ trợ, bổ trợ.
  • Incidental: đi kèm, phụ thuộc.
  • Pertinent: thích đáng, liên quan (trong ngữ cảnh pháp ).
  • Subsidiary: phụ thuộc, bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "appurtenant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "appurtenant".

appurtenant

An additional pump is appurtenant to the main water system.

tính từ
  1. appurtenant to thuộc về
  2. phụ thuộc vào