andain

Học thuật
Thân thiện
andain

Un fermier rassemble l'andain avec un râteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Luống cỏ cắt: Một hàng cỏ đã được cắt được xếp thành luống trên đồng ruộng, thường được tạo ra trong quá trình cắt cỏ bằng tay hoặc bằng máy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les paysans ont laissé des andains dans le champ pour qu'ils sèchent. (Những người nông dân để lại các luống cỏ cắt trên cánh đồng để chúng khô.)
    • La machine à faucher forme des andains réguliers. (Máy cắt cỏ tạo ra những luống cỏ cắt đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en andains": Xếp cỏ đã cắt thành luống.
    • Après la fauche, il faut mettre l'herbe en andains. (Sau khi cắt, phải xếp cỏ thành luống.)
Biến thể từ gần giống
  • Andainage (danh từ giống đực): Hành động xếp cỏ cắt thành luống; kỹ thuật tạo luống cỏ.
  • Andainer (động từ): Xếp cỏ đã cắt thành luống.
Từ đồng nghĩa
  • Rang de foin: Hàng cỏ khô (cụ thể hơn, thường chỉ cỏ đã khô).
  • Ligne d'herbe fauchée: Hàng cỏ đã cắt.
Lưu ý

Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt liên quan đến việc cắt thu hoạch cỏ làm thức ăn gia súc (cỏ khô). ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.

andain

Un fermier rassemble l'andain avec un râteau.

danh từ giống đực
  1. luống cỏ cắt ( ta hắt ra khi cắt cỏ)
    • Andin

Từ đồng âm

Từ gần giống