andain

danh từ giống đực
  1. luống cỏ cắt ( ta hắt ra khi cắt cỏ)
    • Andin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

andain
Un fermier rassemble l'andain avec un râteau.