andin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) núi Ăng-đơ: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến dãy núi Andes ở Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le climat andin est très varié. (Khí hậu vùng Andes rất đa dạng.)
- Elle étudie la civilisation andine. (Cô ấy nghiên cứu nền văn minh Andes.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "la cordillère andine": dãy núi Andes.
- La cordillère andine traverse plusieurs pays. (Dãy núi Andes chạy qua nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Andes (danh từ riêng): tên dãy núi Andes.
- Andinisme (danh từ giống đực): môn leo núi Andes.
Từ đồng nghĩa
- Relatif aux Andes: (có liên quan đến dãy Andes).
tính từ
- (thuộc) núi Ăng-đơ
- Andain