anodin

Học thuật
Thân thiện
anodin

Une plaisanterie anodine fait sourire sans offenser.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô hại, không gây nguy hiểm: Dùng để mô tả một điều đó không tác động tiêu cực, không gây tổn thương hoặc hậu quả nghiêm trọng.
    • Không quan trọng, tầm thường, không đáng kể: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc con người không ảnh hưởng lớn, không gây chú ý hoặc thiếu sự đặc biệt.
    • (Nghĩa , ít dùng) Làm dịu cơn đau: Dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ các phương thuốc tác dụng giảm đau nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Vô hại:

    • Une remarque anodine peut parfois être mal interprétée. (Một nhận xét vô hại đôi khi có thể bị hiểu sai.)
    • C'est une erreur tout à fait anodine, ne t'inquiète pas. (Đómột sai lầm hoàn toàn vô hại, đừng lo lắng.)
  • Không quan trọng, tầm thường:

    • Il a un travail anodin qui ne lui plaît pas beaucoup. (Anh ấy có một công việc tầm thường anh không thích lắm.)
    • Leur discussion portait sur des sujets anodins comme la météo. (Cuộc thảo luận của họ xoay quanh những chủ đề không quan trọng như thời tiết.)
  • (Nghĩa ) Làm dịu đau:

    • Les médecins prescrivaient autrefois des potions anodines. (Ngày xưa, các bác sĩ thường kê đơn những lọ thuốc làm dịu cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En apparence anodin": Có vẻ ngoài tầm thường/vô hại (nhưng thực tế có thể không phải vậy).

    • Un détail en apparence anodin s'est révélé crucial pour l'enquête. (Một chi tiết bề ngoài có vẻ tầm thường hóa ra lại quan trọng cho cuộc điều tra.)
  • "Rendre anodin": Làm cho trở nên tầm thường, xem nhẹ.

    • Il ne faut pas rendre anodines les conséquences de cet acte. (Không nên xem nhẹ hậu quả của hành động này.)
Biến thể từ gần giống
  • Anodiniser (động từ, hiếm gặp): Làm cho trở nên vô hại hoặc tầm thường hóa.
  • Inanité (danh từ giống cái): Sự tầm thường, vô nghĩa (chỉ ý nghĩa "không quan trọng").
Từ đồng nghĩa
  • Inoffensif/Inoffensive: Vô hại.
  • Insignifiant/Insignifiante: Không đáng kể, tầm thường.
  • Banal/Banale: Tầm thường, phổ biến.
  • Futile: Vô ích, không quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Dangereux/Dangereuse: Nguy hiểm.
  • Important/Importante: Quan trọng.
  • Grave: Nghiêm trọng.
  • Significatif/Significative: Có ý nghĩa, đáng kể.
Lưu ý sử dụng
  • "Anodin" thường được dùng với nghĩa phủ định hoặc giảm nhẹ, để chỉ ra rằng một điều đó không tầm ảnh hưởng hoặc không đáng lo ngại.
  • Trong văn nói văn viết hiện đại, hai nghĩa đầu ("vô hại" "không quan trọng") là phổ biến nhất. Nghĩa thứ ba ("làm dịu đau") mang tính chuyên ngành cổ xưa, thường chỉ gặp trong văn bản hoặc văn học.
anodin

Une plaisanterie anodine fait sourire sans offenser.

tính từ
  1. vô hại
    • Une plaisanterie anodine
      lời đùa vô hại
  2. không quan trọng, không đáng kể
    • Personnage anodin
      nhân vật không quan trọng
  3. (từ , nghĩa ) làm dịu đau
    • Remèdes anodins
      thuốc làm dịu đau

Từ trái nghĩa

Từ gần giống