anodin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô hại, không gây nguy hiểm: Dùng để mô tả một điều gì đó không có tác động tiêu cực, không gây tổn thương hoặc hậu quả nghiêm trọng.
- Không quan trọng, tầm thường, không đáng kể: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc con người không có ảnh hưởng lớn, không gây chú ý hoặc thiếu sự đặc biệt.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Làm dịu cơn đau: Dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ các phương thuốc có tác dụng giảm đau nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Vô hại:
- Une remarque anodine peut parfois être mal interprétée. (Một nhận xét vô hại đôi khi có thể bị hiểu sai.)
- C'est une erreur tout à fait anodine, ne t'inquiète pas. (Đó là một sai lầm hoàn toàn vô hại, đừng lo lắng.)
Không quan trọng, tầm thường:
- Il a un travail anodin qui ne lui plaît pas beaucoup. (Anh ấy có một công việc tầm thường mà anh không thích lắm.)
- Leur discussion portait sur des sujets anodins comme la météo. (Cuộc thảo luận của họ xoay quanh những chủ đề không quan trọng như thời tiết.)
(Nghĩa cũ) Làm dịu đau:
- Les médecins prescrivaient autrefois des potions anodines. (Ngày xưa, các bác sĩ thường kê đơn những lọ thuốc làm dịu cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En apparence anodin": Có vẻ ngoài tầm thường/vô hại (nhưng thực tế có thể không phải vậy).
- Un détail en apparence anodin s'est révélé crucial pour l'enquête. (Một chi tiết bề ngoài có vẻ tầm thường hóa ra lại quan trọng cho cuộc điều tra.)
"Rendre anodin": Làm cho trở nên tầm thường, xem nhẹ.
- Il ne faut pas rendre anodines les conséquences de cet acte. (Không nên xem nhẹ hậu quả của hành động này.)
Biến thể và từ gần giống
- Anodiniser (động từ, hiếm gặp): Làm cho trở nên vô hại hoặc tầm thường hóa.
- Inanité (danh từ giống cái): Sự tầm thường, vô nghĩa (chỉ ý nghĩa "không quan trọng").
Từ đồng nghĩa
- Inoffensif/Inoffensive: Vô hại.
- Insignifiant/Insignifiante: Không đáng kể, tầm thường.
- Banal/Banale: Tầm thường, phổ biến.
- Futile: Vô ích, không quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Dangereux/Dangereuse: Nguy hiểm.
- Important/Importante: Quan trọng.
- Grave: Nghiêm trọng.
- Significatif/Significative: Có ý nghĩa, đáng kể.
Lưu ý sử dụng
- "Anodin" thường được dùng với nghĩa phủ định hoặc giảm nhẹ, để chỉ ra rằng một điều gì đó không có tầm ảnh hưởng hoặc không đáng lo ngại.
- Trong văn nói và văn viết hiện đại, hai nghĩa đầu ("vô hại" và "không quan trọng") là phổ biến nhất. Nghĩa thứ ba ("làm dịu đau") mang tính chuyên ngành và cổ xưa, thường chỉ gặp trong văn bản cũ hoặc văn học.
tính từ
- vô hại
- Une plaisanterie anodinelời đùa vô hại
- không quan trọng, không đáng kể
- Personnage anodinnhân vật không quan trọng
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm dịu đau
- Remèdes anodinsthuốc làm dịu đau