ondin

Học thuật
Thân thiện
ondin

Un ondin sort de l'eau pour observer un bateau à voile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thủy thần, hà bá: Một sinh vật thần thoại hoặc tinh linh được cho là sống dưới nước, thường trong các hồ, sông hoặc suối. Từ này mang sắc thái thân mật, ít trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants croient qu'un ondin habite dans l'étang. (Bọn trẻ tin rằng một vị thủy thần sống trong cái ao.)
    • La légende parle d'un vieil ondin protecteur de la rivière. (Truyền thuyết kể về một vị hà bá già, người bảo vệ dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malin comme un ondin": tinh ranh như thủy thần (một cách so sánh để chỉ sự tinh quái, khôn ngoan).
    • Ce vieux pêcheur est malin comme un ondin. (Ông lão đánh cá đó tinh ranh như một vị thủy thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ondine (danh từ giống cái): nữ thủy thần, tiên nước. Đâydạng giống cái tương ứng.
    • L'ondine est un personnage fréquent dans les contes. (Tiên nướcmột nhân vật thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Génie des eaux: tinh linh của nước.
  • Esprit de l'eau: hồn nước, ma nước.
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai ondin: (thân mật) chỉ một người rất giỏi bơi lội hoặc gắn bó với nước.
    • Regarde-le nager, c'est un vrai ondin ! (Nhìn anh ta bơi kìa, đúngmột tay bơi lội cừ khôi!)
ondin

Un ondin sort de l'eau pour observer un bateau à voile.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) thủy thần, hà bá

Từ có nhắc đến "ondin"