indien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Ấn Độ: Chỉ những gì liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Ấn Độ.
- (Thuộc) thổ dân châu Mỹ: Chỉ những gì liên quan đến các dân tộc bản địa của châu Mỹ (thường được gọi là "người da đỏ" trong lịch sử).
Danh từ giống đực:
- Vải in hoa: Một loại vải cotton mỏng, thường có hoa văn in sặc sỡ, có nguồn gốc từ Ấn Độ.
- (Thể thao) Lối bơi nghiêng: Một kiểu bơi cũ, tương tự như bơi sải nhưng với động tác nghiêng người và đưa một cánh tay lên khỏi mặt nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine indienne est réputée pour ses épices. (Ẩm thực Ấn Độ nổi tiếng với các loại gia vị.)
- Les tribus indiennes d'Amérique du Nord. (Các bộ lạc thổ dân châu Mỹ ở Bắc Mỹ.)
Danh từ:
- Elle a acheté un magnifique indien pour faire une robe d'été. (Cô ấy đã mua một tấm vải in hoa tuyệt đẹp để may một chiếc váy mùa hè.)
- Le nage indienne est un style de nage ancien. (Lối bơi nghiêng là một kiểu bơi cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la file indienne": Đi thành hàng một, nối đuôi nhau.
- Les enfants traversent le pont à la file indienne. (Bọn trẻ băng qua cầu đi thành hàng một.)
Biến thể và từ gần giống
Indienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Ấn Độ; người phụ nữ thổ dân châu Mỹ.
- Une Indienne en sari. (Một người phụ nữ Ấn Độ trong bộ sari.)
Indien (danh từ giống đực): Người đàn ông Ấn Độ; người đàn ông thổ dân châu Mỹ.
- Un Indien du Québec. (Một người thổ dân châu Mỹ ở Quebec.)
Từ đồng nghĩa
- (Thuộc Ấn Độ): Hindou (từ cũ, ít dùng hơn và cần thận trọng vì liên quan tôn giáo).
- (Thuộc thổ dân châu Mỹ): Amérindien, autochtone (bản địa), Premières Nations (tại Canada).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào với từ "indien".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào với từ "indien".
tính từ
- (thuộc) ấn Độ
- Moeurs indiennesphong tục ấn Độ
- (thuộc) thổ dân châu Mỹ
- à la file indiennexem file
- nage indiennelối bơi nghiêng
danh từ giống cái
- vải in hoa
- (thể dục thể thao) lối bơi nghiêng