indien

tính từ
  1. (thuộc) ấn Độ
    • Moeurs indiennes
      phong tục ấn Độ
  2. (thuộc) thổ dân châu Mỹ
    • à la file indienne
      xem file
    • nage indienne
      lối bơi nghiêng
danh từ giống cái
  1. vải in hoa
  2. (thể dục thể thao) lối bơi nghiêng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "indien"

Từ có nhắc đến "indien"

indien
Une femme porte un sari indien coloré.