andricus

andricus

A small andricus wasp rests on an oak leaf.

Định nghĩa

Danh từ: Andricus một chi thuộc họ ong mật (Cynipidae), chủ yếu các loài ong tạo ra các khối u (gall) trên cây sồi. Các loài trong chi này thường ký sinh gây ra các biến dạng trên , cành hoặc quả của cây sồi.

dụ sử dụng
  • (Loài andricus được biết đến với việc tạo ra các khối u lớn, vỏ cứng trên cành cây sồi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu andricus để hiểu về các tương tác phức tạp giữa côn trùng thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "andricus gall": khối u do chi andricus tạo ra, thường được dùng trong nghiên cứu sinh thái hoặc sản xuất mực (như mực sồi).

    • The andricus gall was collected for its high tannin content. (Khối u andricus được thu thập hàm lượng tannin cao.)
  • "andricus quercuscalicis": một loài cụ thể trong chi andricus, gây ra các khối u hình cầu trên cây sồi.

    • Andricus quercuscalicis is a common pest in European oak forests. (Andricus quercuscalicis một loài gây hại phổ biến trong các khu rừng sồi châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Andricus (danh từ riêng): tên chi trong phân loại học, thường được viết hoa.

    • The genus andricus includes over 100 described species. (Chi andricus bao gồm hơn 100 loài đã được mô tả.)
  • Andricus-like (tính từ): giống như chi andricus, thường dùng để mô tả các đặc điểm tương tự.

    • The andricus-like galls were found on a new host plant. (Các khối u giống andricus được tìm thấy trên một cây chủ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Gall wasp: ong mật tạo khối u (dùng chung cho các loài trong họ Cynipidae).
  • Cynipid: thuộc họ ong mật Cynipidae (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : một danh từ riêng khoa học, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Do tính chất chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ phổ thông.

Từ chứa "andricus"