angina

/æn'dʤainə/
Học thuật
Thân thiện
angina

A patient describes a feeling of angina to their doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng đau thắt ngực: Một tình trạng bệnh tim mạch đặc trưng bởi những cơn đau ngực dữ dội, thường do lưu lượng máu oxy đến tim bị giảm.
    • Bệnh viêm họng (nghĩa cổ, ít dùng): Chỉ các bệnh về họng hoặc hầu gây ra những cơn đau co thắt cảm giác nghẹt thở dữ dội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted to the hospital with severe angina. (Bệnh nhân được nhập viện chứng đau thắt ngực nghiêm trọng.)
    • Stable angina is often triggered by physical exertion. (Chứng đau thắt ngực ổn định thường được kích hoạt bởi gắng sức thể chất.)
    • In old medical texts, "angina" sometimes referred to a severe throat infection. (Trong các văn bản y học , "angina" đôi khi đề cập đến một bệnh nhiễm trùng họng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angina attack": cơn đau thắt ngực.

    • He had an angina attack while climbing the stairs. (Ông ấy lên cơn đau thắt ngực khi đang leo cầu thang.)
  • "unstable angina": chứng đau thắt ngực không ổn định (một tình trạng nguy hiểm hơn, có thể xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi).

    • Unstable angina requires immediate medical attention. (Chứng đau thắt ngực không ổn định cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ liên quan
  • Angina pectoris (danh từ): Thuật ngữ y học đầy đủ cho chứng đau thắt ngực, thường được rút ngắn thành "angina" trong sử dụng thông thường.
    • The diagnosis was confirmed as angina pectoris. (Chẩn đoán được xác nhận chứng đau thắt ngực.)
Từ đồng nghĩa
  • Chest pain (đau ngực): Mô tả triệu chứng chung, nhưng không phải lúc nào cũng "angina" đau ngực có thể do nhiều nguyên nhân khác.
  • Ischemic chest pain (đau ngực do thiếu máu cục bộ): Thuật ngữ y học mô tả chính xác hơn nguyên nhân của chứng đau thắt ngực.
Lưu ý sử dụng
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh y học hiện đại, "angina" được hiểu ngầm angina pectoris (chứng đau thắt ngực).
  • Nghĩa cổ chỉ bệnh viêm họng (như "Vincent's angina") hiện nay rất hiếm khi được dùng. Khi nói về bệnh họng, các thuật ngữ như "tonsillitis" (viêm amidan) hoặc "pharyngitis" (viêm hầu họng) được ưa dùng hơn.
  • Đây một thuật ngữ y tế chuyên ngành. Khi giải thích trong đời sống, thường cần kèm theo mô tả như "cơn đau tim nhẹ" hoặc "cơn đau ngực do tim".
angina

A patient describes a feeling of angina to their doctor.

danh từ
  1. (y học) bệnh viêm họng
    • angina pectoris
      (y học) chứng đau thắt ngực

Từ gần giống

Từ chứa "angina"