angina

/æn'dʤainə/
danh từ
  1. (y học) bệnh viêm họng
    • angina pectoris
      (y học) chứng đau thắt ngực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "angina"

angina
A patient describes a feeling of angina to their doctor.