engine

/'endʤin/
Học thuật
Thân thiện
engine

A train engine pulls several passenger cars along the tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ, máy: Một cỗ máy chuyển đổi năng lượng (như nhiệt năng, điện năng) thành chuyển độnghọc để cung cấp lực đẩy hoặc công suất cho các phương tiện hoặc thiết bị khác.
    • Đầu máy (xe lửa): Phần đầu của đoàn tàu hỏa, chứa động cơ để kéo các toa tàu phía sau.
    • Công cụ, phương tiện: Một thứ được sử dụng như một công cụ hoặc phương tiện hữu hiệu để đạt được một mục đích nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car has a very powerful engine. (Chiếc xe ô tô một động cơ rất mạnh.)
    • The steam engine revolutionized transportation. (Động cơ hơi nước đã cách mạng hóa ngành giao thông vận tải.)
    • The train engine pulled twenty carriages. (Đầu máy xe lửa kéo hai mươi toa tàu.)
    • Education is a powerful engine for social development. (Giáo dục một công cụ mạnh mẽ cho sự phát triển xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "engine of war": công cụ chiến tranh ( dụ: pháo, máy bắn đá).
    • The castle walls were destroyed by medieval engines of war. (Những bức tường thành đã bị phá hủy bởi các công cụ chiến tranh thời trung cổ.)
  • "engine of change/growth": động lực/động cơ thúc đẩy thay đổi/tăng trưởng.
    • Technology is the main engine of economic growth in the modern era. (Công nghệ động lực chính cho tăng trưởng kinh tế trong thời đại hiện nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Engineer (n): kỹ sư (người thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì động cơ, máy móc, công trình).
    • A mechanical engineer designed this engine. (Một kỹ sư khí đã thiết kế động cơ này.)
  • Engineering (n): ngành kỹ thuật, công việc kỹ thuật.
    • He studied automotive engineering. (Anh ấy đã học ngành kỹ thuật ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Motor: động cơ (thường chỉ động cơ điện hoặc động cơ đốt trong nhỏ).
  • Machine: máy móc (nghĩa rộng hơn, có thể không tự tạo ra lực đẩy).
  • Mechanism: cấu máy, chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "engine" với vai trò động từ. "Engine" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "engine" một cách riêng biệt.)

engine

A train engine pulls several passenger cars along the tracks.

danh từ
  1. máy động cơ
  2. đầu máy (xe lửa)
  3. dụng cụ chiến tranh
    • engines of war
      dụng cụ chiến tranh
  4. dụng cụ, phương tiện
    • to use every available engine to gain one's end
      sử dụng mọi phương tiện sẵn có để đạt mục đích của mình
ngoại động từ
  1. lắp máy vào (thu...); gắn động cơ vào