anguine

/'æɳgwin/
Học thuật
Thân thiện
anguine

The snake's anguine form slithered silently through the grass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) rắn: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến loài rắn.
    • Giống rắn, như rắn: Mô tả hình dáng, chuyển động hoặc đặc điểm tương tự như một con rắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil exhibited an anguine skeleton. (Hóa thạch cho thấy một bộ xương thuộc loài rắn.)
    • His anguine movements through the grass were almost silent. (Những chuyển động như rắn của anh ta xuyên qua đám cỏ gần như không một tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anguine features": những đặc điểm giống rắn.

    • The mythical creature was depicted with anguine features. (Sinh vật thần thoại được miêu tả với những đặc điểm giống rắn.)
  • "anguine grace": vẻ uyển chuyển như rắn.

    • The dancer moved with an anguine grace. ( công di chuyển với một vẻ uyển chuyển như rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anguiform (adj): hình dạng như rắn.
  • Serpentine (adj): quanh co, ngoằn ngoèo như rắn; cũng có thể chỉ liên quan đến rắn.
Từ đồng nghĩa
  • Ophidian (adj): (thuộc) rắn.
  • Snakelike (adj): giống rắn.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này xuất phát từ tiếng Latin "anguis", có nghĩa "con rắn".
  • Sử dụng: "Anguine" một từ học thuật, chuyên ngành (thường dùng trong sinh vật học, văn chương, hoặc miêu tả) hơn trong giao tiếp hàng ngày.
anguine

The snake's anguine form slithered silently through the grass.

tính từ
  1. (thuộc) rắn; như rắn