anguille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Cá chình: Một loài cá có thân hình dài, trơn, giống như con lươn, thường sống ở nước ngọt hoặc nước mặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'anguille est un poisson difficile à attraper. (Cá chình là một loài cá khó bắt.)
- Nous avons pêché une grosse anguille dans la rivière. (Chúng tôi đã bắt được một con cá chình lớn ở sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"échapper comme une anguille": lẩn trốn, thoát ra một cách nhanh chóng và khó nắm bắt, giống như đặc tính trơn trượt của cá chình.
- Le suspect a échappé comme une anguille entre les mains de la police. (Nghi phạm đã lẩn trốn khỏi tay cảnh sát một cách nhanh chóng.)
"se faufiler comme une anguille": luồn lách, len lỏi một cách khéo léo và nhanh nhẹn.
- Il s'est faufilé comme une anguille dans la foule pour atteindre la scène. (Anh ấy đã luồn lách qua đám đông để tới sân khấu.)
"il y a anguille sous roche": (thành ngữ) có điều gì đó ẩn giấu, không minh bạch, có sự mờ ám đằng sau một vấn đề.
- Son sourire est trop forcé, je sens qu'il y a anguille sous roche. (Nụ cười của anh ta quá gượng gạo, tôi cảm thấy có điều gì đó không ổn.)
Biến thể và từ liên quan
- Noeud d'anguille (danh từ giống đực, hàng hải): nút thòng lọng, một loại nút dây thắt có thể siết chặt hoặc nới lỏng dễ dàng.
- Le marin a utilisé un noeud d'anguille pour amarrer le bateau. (Người thủy thủ đã dùng một nút thòng lọng để buộc thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Poisson serpent (danh từ giống đực): cá rắn (tên gọi khác dựa trên hình dáng).
Thành ngữ liên quan
- Glissant comme une anguille: trơn như cá chình, dùng để miêu tả ai đó/vật gì rất khó nắm bắt hoặc trơn trượt.
- Ce dossier est glissant comme une anguille, personne ne veut s'en occuper. (Hồ sơ này rắc rối khó giải quyết, không ai muốn đảm nhận.)
{{anguille}}
danh từ giống cái
- (động vật học) cá chình
- échapper comme une anguillelẩn như chạch
- se faufiler comme une anguilleluồn lách như chạch
- il y a anguille sous rochecó ẩn khuất gì đây
- noeud d'anguille(hàng hải) nút thòng lọng