anguille

Học thuật
Thân thiện
anguille

L'enfant observe une anguille dans un ruisseau clair.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Cá chình: Một loài thân hình dài, trơn, giống như con lươn, thường sốngnước ngọt hoặc nước mặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'anguille est un poisson difficile à attraper. (Cá chìnhmột loài khó bắt.)
    • Nous avons pêché une grosse anguille dans la rivière. (Chúng tôi đã bắt được một con cá chình lớnsông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "échapper comme une anguille": lẩn trốn, thoát ra một cách nhanh chóng khó nắm bắt, giống như đặc tính trơn trượt của cá chình.

    • Le suspect a échappé comme une anguille entre les mains de la police. (Nghi phạm đã lẩn trốn khỏi tay cảnh sát một cách nhanh chóng.)
  • "se faufiler comme une anguille": luồn lách, len lỏi một cách khéo léo nhanh nhẹn.

    • Il s'est faufilé comme une anguille dans la foule pour atteindre la scène. (Anh ấy đã luồn lách qua đám đông để tới sân khấu.)
  • "il y a anguille sous roche": (thành ngữ) có điều đó ẩn giấu, không minh bạch, sự mờ ám đằng sau một vấn đề.

    • Son sourire est trop forcé, je sens qu'il y a anguille sous roche. (Nụ cười của anh ta quá gượng gạo, tôi cảm thấy có điều đó không ổn.)
Biến thể từ liên quan
  • Noeud d'anguille (danh từ giống đực, hàng hải): nút thòng lọng, một loại nút dây thắt có thể siết chặt hoặc nới lỏng dễ dàng.
    • Le marin a utilisé un noeud d'anguille pour amarrer le bateau. (Người thủy thủ đã dùng một nút thòng lọng để buộc thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Poisson serpent (danh từ giống đực): rắn (tên gọi khác dựa trên hình dáng).
Thành ngữ liên quan
  • Glissant comme une anguille: trơn như cá chình, dùng để miêu tả ai đó/vật rất khó nắm bắt hoặc trơn trượt.
    • Ce dossier est glissant comme une anguille, personne ne veut s'en occuper. (Hồ sơ này rắc rối khó giải quyết, không ai muốn đảm nhận.)
anguille

L'enfant observe une anguille dans un ruisseau clair.

{{anguille}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) cá chình
    • échapper comme une anguille
      lẩn như chạch
    • se faufiler comme une anguille
      luồn lách như chạch
    • il y a anguille sous roche
      ẩn khuất đây
    • noeud d'anguille
      (hàng hải) nút thòng lọng

Từ gần giống

Từ chứa "anguille"

Từ có nhắc đến "anguille"