anguille

{{anguille}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) cá chình
    • échapper comme une anguille
      lẩn như chạch
    • se faufiler comme une anguille
      luồn lách như chạch
    • il y a anguille sous roche
      ẩn khuất đây
    • noeud d'anguille
      (hàng hải) nút thòng lọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "anguille"

Từ có nhắc đến "anguille"

anguille
L'enfant observe une anguille dans un ruisseau clair.