anhéler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thở đoản hơi, thở hổn hển: "anhélér" mô tả hành động thở một cách khó nhọc, ngắn và gấp gáp, thường do mệt mỏi, kiệt sức hoặc vì một cảm xúc mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Après avoir couru le marathon, il anhélait sur la ligne d'arrivée. (Sau khi chạy marathon, anh ấy thở hổn hển trên vạch đích.)
- Le chien anhélait après avoir poursuivi le chat dans le jardin. (Con chó thở đoản hơi sau khi đuổi theo con mèo trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anhélér de fatigue": thở hổn hển vì mệt mỏi.
- Les randonneurs anhèlaient de fatigue en atteignant le sommet. (Những người leo núi thở hổn hển vì mệt khi lên đến đỉnh.)
"anhélér d'émotion": thở gấp vì xúc động mạnh.
- En entendant la nouvelle, elle anhélait d'émotion. (Khi nghe tin, cô ấy thở gấp vì xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
- Anhélation (danh từ giống cái): sự thở hổn hển, tiếng thở đoản hơi.
- On entendait son anhélation dans le silence de la nuit. (Người ta có thể nghe thấy tiếng thở hổn hển của anh ta trong sự im lặng của đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Haleter: thở hổn hển, thở gấp (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Souffler bruyamment: thở mạnh thành tiếng.
Từ trái nghĩa
- Respirer calmement: thở một cách bình tĩnh, điều hòa.
- Apnéiser: nín thở.
nội động từ
- thở đoản hơi