anomale
Học thuậtThân thiện
Une fleur anomale pousse au milieu d'un champ de marguerites blanches ordinaires.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dị thường, nghịch thường: Chỉ một cái gì đó khác biệt so với quy luật, tiêu chuẩn thông thường hoặc so với những gì được mong đợi. Nó thường mang sắc thái khoa học, kỹ thuật hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un résultat anomale a été détecté lors de l'analyse. (Một kết quả dị thường đã được phát hiện trong quá trình phân tích.)
- Cette plante présente une croissance anomale pour la saison. (Cây này có sự phát triển nghịch thường so với mùa vụ.)
- Le médecin a noté un bruit cardiaque anomale. (Bác sĩ ghi nhận một tiếng tim dị thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thường dùng để mô tả các triệu chứng, diễn tiến bệnh hoặc kết quả xét nghiệm không theo mẫu hình thông thường.
- L'évolution anomale de la fièvre a inquiété les soignants. (Diễn tiến nghịch thường của cơn sốt đã khiến các nhân viên y tế lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Anomalie (danh từ giống cái): sự dị thường, sự bất thường.
- Une anomalie génétique. (Một dị tật/bất thường di truyền.)
- Anormal, anormale (tính từ): bất thường, không bình thường. Từ này phổ biến và rộng nghĩa hơn, dùng trong cả ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
- Une situation anormale. (Một tình huống bất thường.)
Từ đồng nghĩa
- Inhabituel, inhabituelle: không quen thuộc, khác thường.
- Insolite: kỳ lạ, khác thường.
- Exceptionnel, exceptionnelle: ngoại lệ, đặc biệt (có thể theo hướng tích cực hoặc tiêu cực).
Lưu ý
- "Anomale" là dạng tính từ giống cái. Dạng giống đực là "anomal". Tuy nhiên, từ này ít phổ biến trong sử dụng hiện đại so với "anormal/anomale". Trong nhiều ngữ cảnh, "anormal(e)" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
Une fleur anomale pousse au milieu d'un champ de marguerites blanches ordinaires.
tính từ
- dị thường, nghịch thường
- Maladie anomalebệnh nghịch thường (không có diễn tiến như những bệnh khác cùng loại)