anomalie
Học thuậtThân thiện
Une anomalie dans la formation des nuages crée une forme étrange dans le ciel.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điều dị thường, điều nghịch thường: Chỉ một sự việc, hiện tượng hoặc tình trạng khác biệt so với quy luật, chuẩn mực thông thường hoặc so với những gì được mong đợi.
- Sự dị thường; dạng dị thường (Sinh vật học): Chỉ một đặc điểm hoặc cấu trúc bất thường, không điển hình ở một sinh vật.
- Tính nghịch thường; dạng nghịch thường (Ngôn ngữ học): Chỉ một ngoại lệ, một hiện tượng không tuân theo quy tắc ngữ pháp hoặc cấu trúc thông thường của ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les scientifiques étudient cette anomalie climatique. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng dị thường khí hậu này.)
- Une anomalie génétique peut être à l'origine de cette maladie. (Một dạng dị thường di truyền có thể là nguyên nhân của căn bệnh này.)
- "Aller" est un verbe irrégulier, c'est une anomalie dans la conjugaison française. ("Aller" là một động từ bất quy tắc, đó là một dạng nghịch thường trong cách chia động từ tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en évidence une anomalie": Làm nổi bật, phát hiện ra một điều bất thường.
- L'audit a mis en évidence plusieurs anomalies comptables. (Cuộc kiểm toán đã làm nổi bật một số bất thường trong kế toán.)
"Corriger une anomalie": Sửa chữa, khắc phục một sự bất thường.
- Les techniciens travaillent à corriger l'anomalie du système. (Các kỹ thuật viên đang làm việc để khắc phục sự bất thường của hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
Anormal, anormale (tính từ): Bất thường, không bình thường.
- Un résultat anormal. (Một kết quả bất thường.)
Anormalement (trạng từ): Một cách bất thường.
- Il fait anormalement chaud pour la saison. (Trời nóng một cách bất thường so với mùa này.)
Từ đồng nghĩa
- Irregularité (danh từ giống cái): Sự không đều đặn, sự bất thường.
- Exception (danh từ giống cái): Ngoại lệ.
- Aberration (danh từ giống cái): Sự sai lệch, sự lệch lạc (thường dùng trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "anomalie".)
Thành ngữ liên quan
- Faire tache d'huile / Être l'exception qui confirme la règle: (Thành ngữ tương đương về ý nghĩa) Là ngoại lệ khẳng định cho quy tắc.
- Son cas est une anomalie, c'est l'exception qui confirme la règle. (Trường hợp của anh ta là một điều dị thường, đó là ngoại lệ khẳng định cho quy tắc.)
Une anomalie dans la formation des nuages crée une forme étrange dans le ciel.
danh từ giống cái
- điều dị thường, điều nghịch thường
- (sinh vật học) sự dị thường; dạng dị thường
- (ngôn ngữ học) tính nghịch thường; dạng nghịch thường