animateur

Học thuật
Thân thiện
animateur

L'animateur présente le prochain invité avec enthousiasme.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thúc đẩy, người điều phối: Một người nhiệm vụ khởi xướng, tổ chức thúc đẩy các hoạt động trong một nhóm, một cộng đồng hoặc một sự kiện, nhằm tạo ra sự tương tác sinh khí.
    • Người dẫn chương trình, người giới thiệu tiết mục: Người phụ trách việc giới thiệu dẫn dắt các phần trong một chương trình biểu diễn, trên sân khấu, đài phát thanh hoặc truyền hình.
    • (Điện ảnh) Họa vẽ động, họa diễn hoạt: Chuyên gia phụ trách việc tạo ra chuyển động cho các nhân vật hoặc đối tượng trong phim hoạt hình hoặc các sản phẩm đồ họa động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'animateur de l'atelier a su motiver tous les participants. (Người điều phối của hội thảo đã biết cách động viên tất cả người tham gia.)
    • L'animateur de la radio présente les nouvelles chansons. (Người dẫn chương trình của đài phát thanh giới thiệu những bài hát mới.)
    • Cet animateur talentueux a donné vie aux personnages du dessin animé. (Họa diễn hoạt tài năng này đã thổi hồn cho các nhân vật trong phim hoạt hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Animateur de débat": Người điều phối cuộc tranh luận, đảm bảo cuộc thảo luận diễn ra một cách trật tự hiệu quả.

    • L'animateur de débat a donné la parole à chaque candidat. (Người điều phối tranh luận đã cho mỗi ứng cử viêncơ hội phát biểu.)
  • "Animateur socioculturel": Nhân viên hoạt động văn hóa xã hội, người tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao, giáo dục trong một địa phương hoặc trung tâm.

    • L'animateur socioculturel organise des activités pour les jeunes du quartier. (Nhân viên hoạt động văn hóa xã hội tổ chức các hoạt động cho thanh thiếu niên trong khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Animation (n): Sự điều phối, sự hoạt náo; ngành hoạt hình.

    • L'animation de la soirée était très réussie. (Việc điều phối/dẫn dắt buổi tối rất thành công.)
  • Animer (v): Điều phối, dẫn chương trình; làm sinh động, thổi hồn.

    • Il anime une émission de télévision. (Anh ấy dẫn một chương trình truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Modérateur (n): Người điều tiết, người kiểm duyệt (thường cho các cuộc thảo luận trực tuyến hoặc hội nghị).
  • Présentateur (n): Người dẫn chương trình, người thuyết trình (nhấn mạnh vai trò giới thiệu trước công chúng).
  • Meneur de jeu (n): Người dẫn dắt trò chơi (trong các gameshow).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "animateur". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "animer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "animateur".)

animateur

L'animateur présente le prochain invité avec enthousiasme.

tính từ
  1. làm cho sinh khí, làm hoạt động lên
danh từ
  1. người thúc đẩy
  2. người giới thiệu, người bày tiết mục (ở sân khấu, ở đài phát thanh...)
  3. (điện ảnh) họa vẽ động