ankh
/æɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ thập chìa khóa (biểu tượng Ai Cập): Một biểu tượng hình chữ thập với một vòng tròn hoặc hình bầu dục ở trên đầu, tượng trưng cho sự sống vĩnh cửu và sinh lực trong văn hóa Ai Cập cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ankh is often seen in ancient Egyptian hieroglyphics. (Chữ thập chìa khóa thường được thấy trong các chữ tượng hình Ai Cập cổ đại.)
- The pharaoh is depicted holding an ankh, symbolizing eternal life. (Vị pharaoh được miêu tả đang cầm một chữ thập chìa khóa, tượng trưng cho sự sống vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Symbol of the ankh": Biểu tượng của chữ thập chìa khóa.
- The symbol of the ankh was used in both religious and secular contexts. (Biểu tượng chữ thập chìa khóa được sử dụng trong cả bối cảnh tôn giáo và thế tục.)
"Key of life": Chìa khóa của sự sống (một tên gọi khác của "ankh").
- The ankh, or the key of life, was a powerful amulet. (Chữ thập chìa khóa, hay chìa khóa của sự sống, là một bùa hộ mệnh quyền năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crux ansata (n): Tên gọi Latinh cho biểu tượng "ankh", có nghĩa là "chữ thập có tay cầm".
- The crux ansata is another term for the Egyptian ankh. ("Crux ansata" là một thuật ngữ khác cho chữ thập chìa khóa Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
- Key of life: Chìa khóa của sự sống.
- Egyptian cross: Chữ thập Ai Cập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách độc lập)
danh từ
- (sử học) chữ thập chìa khoá (tượng trưng cho sự sống lâu và sinh lực ở Ai cập)