yank
/jænk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Kéo mạnh, giật mạnh: Hành động kéo một vật gì đó một cách đột ngột và dứt khoát, thường dùng lực mạnh.
- Rút mạnh ra: Hành động lấy một vật ra khỏi vị trí của nó bằng một động tác nhanh và mạnh.
Danh từ:
- Cái kéo mạnh, cái giật mạnh: Hành động hoặc chuyển động đột ngột của việc kéo mạnh.
- Người Mỹ (Yank): (Thông tục) Cách gọi thân mật hoặc không chính thức cho một người Mỹ, viết tắt của "Yankee".
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She yanked the cord to start the lawnmower. (Cô ấy giật mạnh dây để khởi động máy cắt cỏ.)
- The dentist had to yank out the decayed tooth. (Nha sĩ phải nhổ mạnh chiếc răng sâu ra.)
- He yanked the door open when he heard the alarm. (Anh ta giật mạnh cửa mở ra khi nghe thấy chuông báo.)
Danh từ (nghĩa hành động):
- With one quick yank, the tablecloth was off the table. (Chỉ với một cái giật mạnh nhanh, tấm khăn trải bàn đã bay khỏi bàn.)
- Give the rope a good yank to see if it's secure. (Hãy kéo mạnh sợi dây thừng để xem nó có chắc không.)
Danh từ (nghĩa chỉ người):
- During the war, the British soldiers called the Americans "Yanks". (Trong chiến tranh, những người lính Anh gọi người Mỹ là "Yanks".)
Các cách sử dụng nâng cao
"to yank someone's chain": (Thành ngữ, thông tục) Trêu chọc hoặc làm phiền ai đó, thường là để xem phản ứng của họ.
- Are you serious, or are you just yanking my chain? (Anh nghiêm túc đấy, hay chỉ đang trêu tôi thôi?)
"to yank someone around": (Thông tục) Đối xử với ai đó một cách không công bằng hoặc lừa dối họ; làm ai đó mất thời gian một cách vô ích.
- Stop yanking me around and tell me the truth. (Đừng có lừa dối tôi nữa và hãy nói cho tôi sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Yanker (n): (Ít dùng) Người hay kéo/giật mạnh.
- Yankee (n): Người Mỹ (đặc biệt là người miền Bắc Hoa Kỳ).
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Jerk: Giật mạnh.
- Pull: Kéo.
- Tug: Kéo mạnh, giật.
- Wrench: Vặn/xoay mạnh, giật mạnh (thường gây đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Yank out: Kéo mạnh ra, nhổ mạnh ra.
- He yanked out the old nail from the wall. (Anh ấy đã giật mạnh cái đinh cũ ra khỏi bức tường.)
Yank up: Kéo phắt lên, giật mạnh lên.
- The fisherman yanked up his rod when he felt a bite. (Người câu cá giật mạnh cần câu lên khi cảm thấy có cá cắn câu.)
Yank away: Giật mạnh ra xa, kéo mạnh ra chỗ khác.
- She yanked the child away from the edge of the pool. (Cô ấy giật mạnh đứa trẻ ra xa khỏi mép hồ bơi.)
Thành ngữ liên quan
- A Yank and a jerk: (Thông tục) Một hành động nhanh và mạnh mẽ.
- It only took a yank and a jerk to free the stuck drawer. (Chỉ cần một cái kéo và một cái giật mạnh là cái ngăn kéo bị kẹt đã được mở ra.)
danh từ
- (thực vật học) cái kéo mạnh, cái giật mạnh
động từ
- (thông tục) kéo mạnh, giật mạnh
- to yank out one's swordrút mạnh kiếm ra, tuốt gươm
- to yank on the brakekéo mạnh phanh
Idioms
- to yank upđưa phắt lên, giật mạnh lên
danh từ
- (Yank) (thông tục) (như) Yankee