yank

/jænk/
Học thuật
Thân thiện
yank

A child yanks a red wagon across the grass.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Kéo mạnh, giật mạnh: Hành động kéo một vật đó một cách đột ngột dứt khoát, thường dùng lực mạnh.
    • Rút mạnh ra: Hành động lấy một vật ra khỏi vị trí của bằng một động tác nhanh mạnh.
  2. Danh từ:

    • Cái kéo mạnh, cái giật mạnh: Hành động hoặc chuyển động đột ngột của việc kéo mạnh.
    • Người Mỹ (Yank): (Thông tục) Cách gọi thân mật hoặc không chính thức cho một người Mỹ, viết tắt của "Yankee".
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She yanked the cord to start the lawnmower. ( ấy giật mạnh dây để khởi động máy cắt cỏ.)
    • The dentist had to yank out the decayed tooth. (Nha sĩ phải nhổ mạnh chiếc răng sâu ra.)
    • He yanked the door open when he heard the alarm. (Anh ta giật mạnh cửa mở ra khi nghe thấy chuông báo.)
  • Danh từ (nghĩa hành động):

    • With one quick yank, the tablecloth was off the table. (Chỉ với một cái giật mạnh nhanh, tấm khăn trải bàn đã bay khỏi bàn.)
    • Give the rope a good yank to see if it's secure. (Hãy kéo mạnh sợi dây thừng để xem chắc không.)
  • Danh từ (nghĩa chỉ người):

    • During the war, the British soldiers called the Americans "Yanks". (Trong chiến tranh, những người lính Anh gọi người Mỹ "Yanks".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to yank someone's chain": (Thành ngữ, thông tục) Trêu chọc hoặc làm phiền ai đó, thường để xem phản ứng của họ.

    • Are you serious, or are you just yanking my chain? (Anh nghiêm túc đấy, hay chỉ đang trêu tôi thôi?)
  • "to yank someone around": (Thông tục) Đối xử với ai đó một cách không công bằng hoặc lừa dối họ; làm ai đó mất thời gian một cách vô ích.

    • Stop yanking me around and tell me the truth. (Đừng lừa dối tôi nữa hãy nói cho tôi sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Yanker (n): (Ít dùng) Người hay kéo/giật mạnh.
  • Yankee (n): Người Mỹ (đặc biệt người miền Bắc Hoa Kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:
    • Jerk: Giật mạnh.
    • Pull: Kéo.
    • Tug: Kéo mạnh, giật.
    • Wrench: Vặn/xoay mạnh, giật mạnh (thường gây đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yank out: Kéo mạnh ra, nhổ mạnh ra.

    • He yanked out the old nail from the wall. (Anh ấy đã giật mạnh cái đinh ra khỏi bức tường.)
  • Yank up: Kéo phắt lên, giật mạnh lên.

    • The fisherman yanked up his rod when he felt a bite. (Người câu giật mạnh cần câu lên khi cảm thấy cắn câu.)
  • Yank away: Giật mạnh ra xa, kéo mạnh ra chỗ khác.

    • She yanked the child away from the edge of the pool. ( ấy giật mạnh đứa trẻ ra xa khỏi mép hồ bơi.)
Thành ngữ liên quan
  • A Yank and a jerk: (Thông tục) Một hành động nhanh mạnh mẽ.
    • It only took a yank and a jerk to free the stuck drawer. (Chỉ cần một cái kéo một cái giật mạnh cái ngăn kéo bị kẹt đã được mở ra.)
yank

A child yanks a red wagon across the grass.

danh từ
  1. (thực vật học) cái kéo mạnh, cái giật mạnh
động từ
  1. (thông tục) kéo mạnh, giật mạnh
    • to yank out one's sword
      rút mạnh kiếm ra, tuốt gươm
    • to yank on the brake
      kéo mạnh phanh

Idioms

  • to yank up
    đưa phắt lên, giật mạnh lên
danh từ
  1. (Yank) (thông tục) (như) Yankee

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "yank"