ink

/iɳk/
danh từ
  1. mực (để viết, in)
  2. nước mực (của con mực)
ngoại động từ
  1. đánh dấu mực; bôi mực vào (chữ in)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ink"

ink
The artist dips a pen into a small bottle of black ink.