ink

/iɳk/
Học thuật
Thân thiện
ink

The artist dips a pen into a small bottle of black ink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mực (để viết, in): Một chất lỏng màu, thường đen, xanh hoặc đỏ, dùng để viết bằng bút hoặc in ấn.
    • Nước mực (của con mực): Chất lỏng màu đen do một số loài mực bạch tuộc phun ra để tự vệ.
  2. Ngoại động từ:

    • Bôi mực, tẩm mực: Hành động phủ mực lên một thứ đó, dụ như lên ruột bút hoặc lên khuôn in.
    • tên (bằng mực): Việc tên lên một tài liệu, tạo thành chữ ký chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please sign the document with blue ink. (Vui lòng tài liệu bằng mực xanh.)
    • The octopus released a cloud of ink to escape. (Con bạch tuộc phun ra một đám mây nước mực để trốn thoát.)
  • Ngoại động từ:

    • The printer needs to be inked before use. (Máy in cần được bôi mực trước khi sử dụng.)
    • The two parties inked the agreement yesterday. (Hai bên đã ký kết thỏa thuận ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ink in": điền kín hoặc đậm bằng mực (sau khi phác thảo).

    • She penciled the sketch first, then inked it in. ( ấy phác thảo bằng bút chì trước, sau đó lại bằng mực.)
  • "ink a deal": ký kết một thỏa thuận, một hợp đồng.

    • The company has just inked a major deal with a foreign partner. (Công ty vừa ký kết một thỏa thuận lớn với một đối tác nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Inky (tính từ): màu đen như mực, dính đầy mực.

    • The night was inky black. (Màn đêm đen như mực.)
    • His fingers were inky after fixing the pen. (Ngón tay anh ấy dính đầy mực sau khi sửa cây bút.)
  • Inkwell (danh từ): lọ mực.

    • In the past, people used inkwells and dip pens. (Ngày xưa, người ta dùng lọ mực bút chấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa mực viết): Writing fluid.
  • Động từ (nghĩa tên): Sign, endorse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ink over: tương tự "ink in", dùng mực lên hoặc viết đè lên.
    • He inked over the pencil lines to make them permanent. (Anh ấy mực lên các đường bút chì để làm chúng thành nét vĩnh viễn.)
Thành ngữ liên quan
  • (To be) inked in: đã được xác định chắc chắn (trong lịch trình, kế hoạch).
    • The meeting is inked in for next Monday. (Buổi họp đã được ấn định chắc chắn vào thứ Hai tới.)
ink

The artist dips a pen into a small bottle of black ink.

danh từ
  1. mực (để viết, in)
  2. nước mực (của con mực)
ngoại động từ
  1. đánh dấu mực; bôi mực vào (chữ in)