ink
/iɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mực (để viết, in): Một chất lỏng có màu, thường là đen, xanh hoặc đỏ, dùng để viết bằng bút hoặc in ấn.
- Nước mực (của con mực): Chất lỏng màu đen do một số loài mực và bạch tuộc phun ra để tự vệ.
Ngoại động từ:
- Bôi mực, tẩm mực: Hành động phủ mực lên một thứ gì đó, ví dụ như lên ruột bút hoặc lên khuôn in.
- Ký tên (bằng mực): Việc ký tên lên một tài liệu, tạo thành chữ ký chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please sign the document with blue ink. (Vui lòng ký tài liệu bằng mực xanh.)
- The octopus released a cloud of ink to escape. (Con bạch tuộc phun ra một đám mây nước mực để trốn thoát.)
Ngoại động từ:
- The printer needs to be inked before use. (Máy in cần được bôi mực trước khi sử dụng.)
- The two parties inked the agreement yesterday. (Hai bên đã ký kết thỏa thuận ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ink in": điền kín hoặc tô đậm bằng mực (sau khi phác thảo).
- She penciled the sketch first, then inked it in. (Cô ấy phác thảo bằng bút chì trước, sau đó tô lại bằng mực.)
"ink a deal": ký kết một thỏa thuận, một hợp đồng.
- The company has just inked a major deal with a foreign partner. (Công ty vừa ký kết một thỏa thuận lớn với một đối tác nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Inky (tính từ): có màu đen như mực, dính đầy mực.
- The night was inky black. (Màn đêm đen như mực.)
- His fingers were inky after fixing the pen. (Ngón tay anh ấy dính đầy mực sau khi sửa cây bút.)
Inkwell (danh từ): lọ mực.
- In the past, people used inkwells and dip pens. (Ngày xưa, người ta dùng lọ mực và bút chấm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa mực viết): Writing fluid.
- Động từ (nghĩa ký tên): Sign, endorse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ink over: tương tự "ink in", dùng mực tô lên hoặc viết đè lên.
- He inked over the pencil lines to make them permanent. (Anh ấy tô mực lên các đường bút chì để làm chúng thành nét vĩnh viễn.)
Thành ngữ liên quan
- (To be) inked in: đã được xác định chắc chắn (trong lịch trình, kế hoạch).
- The meeting is inked in for next Monday. (Buổi họp đã được ấn định chắc chắn vào thứ Hai tới.)
danh từ
- mực (để viết, in)
- nước mực (của con mực)
ngoại động từ
- đánh dấu mực; bôi mực vào (chữ in)