inky

/'iɳki/
tính từ
  1. đen như mực
  2. vấy mực, bị bôi đầy mực; mực
  3. thuộc mực
  4. bằng mực (viết, vẽ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inky"

inky
The artist dipped her brush into the inky paint.