inky
/'iɳki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đen như mực, có màu đen sẫm: Chỉ màu sắc tối, sẫm, giống như màu của mực viết.
- Vấy mực, bị bôi đầy mực: Mô tả trạng thái bị dính hoặc bị làm bẩn bởi mực.
- Thuộc về mực, liên quan đến mực: Chỉ tính chất có liên hệ với mực.
- Được làm bằng mực: Chỉ vật được tạo ra từ mực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The night was inky black, with no stars in sight. (Màn đêm đen như mực, không một vì sao nào ló dạng.)
- His fingers were inky after filling the fountain pen. (Các ngón tay anh ấy vấy đầy mực sau khi bơm bút máy.)
- The artist preferred inky drawings to pencil sketches. (Họa sĩ thích những bức vẽ bằng mực hơn là phác thảo bằng bút chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inky darkness": bóng tối đen như mực, thường dùng trong văn chương để mô tả bóng đêm dày đặc, tối om.
- They got lost in the inky darkness of the forest. (Họ lạc đường trong bóng tối đen như mực của khu rừng.)
"inky blot": vết mực, vết loang.
- An inky blot ruined the important document. (Một vết mực đã làm hỏng tài liệu quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Ink (n): mực.
- She bought a bottle of black ink. (Cô ấy mua một lọ mực đen.)
Inkiness (n): sự tối đen như mực, tính chất đen như mực.
- The inkiness of the ocean at night was frightening. (Màu đen như mực của đại dương vào ban đêm thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Black: đen (nghĩa chung về màu sắc).
- Sooty: đen như bồ hóng.
- Jet-black: đen nhánh, đen tuyền.
Từ trái nghĩa
- Bright: sáng.
- Pale: nhạt.
- White: trắng.
tính từ
- đen như mực
- vấy mực, bị bôi đầy mực; có mực
- thuộc mực
- bằng mực (viết, vẽ...)