annexe
/ə'neks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà phụ, chái, tòa nhà phụ: Một tòa nhà được xây thêm và kết nối với một tòa nhà chính, hoặc một tòa nhà riêng biệt gần đó, được sử dụng cho mục đích bổ sung.
- Phụ lục, phần phụ thêm: Một phần tài liệu, thường là một văn bản riêng biệt, được thêm vào cuối một tài liệu chính để cung cấp thông tin bổ sung, chi tiết hoặc minh họa.
Động từ (cũng được viết là annex):
- Phụ thêm, gắn thêm vào: Hành động thêm một thứ gì đó, đặc biệt là một phần lãnh thổ hoặc một tòa nhà, vào một thứ lớn hơn hoặc quan trọng hơn.
- Sáp nhập, thôn tính: Hành động chiếm lấy và tuyên bố chủ quyền đối với lãnh thổ của một quốc gia hoặc khu vực khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The school built a new annexe to house the library. (Ngôi trường đã xây một tòa nhà phụ mới để chứa thư viện.)
- Please see the details in Annex A of the report. (Vui lòng xem chi tiết trong Phụ lục A của báo cáo.)
Động từ:
- The company plans to annexe the adjacent building for more office space. (Công ty dự định sáp nhập tòa nhà liền kề để có thêm không gian văn phòng.)
- Historically, powerful nations would often annexe smaller territories. (Trong lịch sử, các cường quốc thường thôn tính các lãnh thổ nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be housed in an annexe": được đặt/trong một tòa nhà phụ.
- The research department is housed in a separate annexe. (Bộ phận nghiên cứu được đặt trong một tòa nhà phụ riêng biệt.)
"As per the annexe": theo như phụ lục.
- The technical specifications are listed as per the annexe. (Các thông số kỹ thuật được liệt kê theo phụ lục.)
Biến thể và từ gần giống
Annexation (danh từ): sự sáp nhập, sự thôn tính.
- The annexation of the region led to international disputes. (Việc sáp nhập khu vực đã dẫn đến các tranh chấp quốc tế.)
Annexed (tính từ/quá khứ phân từ): đã được sáp nhập/phụ thêm.
- The annexed document contains the raw data. (Tài liệu đính kèm chứa dữ liệu thô.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nhà phụ): extension (phần mở rộng), wing (cánh nhà), outbuilding (nhà phụ).
- Danh từ (phụ lục): appendix (phụ lục), supplement (phần bổ sung), addendum (phần tái bút).
- Động từ: attach (đính kèm), add (thêm vào), incorporate (hợp nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "annexe" đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "annexe".)
ngoại động từ
- phụ vào, phụ thêm, thêm vào
- sáp nhập, thôn tính lãnh thổ...)
danh từ+ Cách viết khác : (annexe)
- phần thêm vào; phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái