annex

/ə'neks/
Học thuật
Thân thiện
annex

The library built a new annex to hold its growing collection.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Sáp nhập, thôn tính (lãnh thổ): Hành động của một quốc gia hoặc thực thể chiếm đoạt tuyên bố chủ quyền đối với lãnh thổ của một quốc gia khác, thường bằng lực hoặc áp lực.
    • Phụ thêm, đính kèm (tài liệu, vật phẩm): Hành động gắn hoặc thêm một thứ đó, đặc biệt một tài liệu nhỏ hơn hoặc phụ trợ, vào một thứ chính.
  2. Danh từ:

    • Phụ lục: Một phần tài liệu được thêm vào cuối một văn bản chính (như sách, báo cáo, hiệp ước) để cung cấp thông tin bổ sung, chi tiết hoặc tài liệu tham khảo.
    • Tòa nhà phụ, dãy nhà phụ: Một tòa nhà được xây thêm hoặc nối liền với một tòa nhà chính lớn hơn, thường để mở rộng không gian sử dụng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The empire sought to annex the neighboring islands. (Đế chế tìm cách sáp nhập các hòn đảo lân cận.)
    • Please annex the supporting documents to your application form. (Vui lòng đính kèm các tài liệu hỗ trợ vào mẫu đơn của bạn.)
  • Danh từ:

    • The full data tables are provided in the annex at the end of the report. (Các bảng dữ liệu đầy đủ được cung cấp trong phụ lụccuối báo cáo.)
    • The school built a new annex to house the science laboratories. (Ngôi trường đã xây một dãy nhà phụ mới để chứa các phòng thí nghiệm khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh ngoại giao pháp : "Annex" thường xuất hiện trong các hiệp ước, nghị định thư hoặc nghị quyết của Liên Hợp Quốc để chỉ các phần phụ lục chứa điều khoản chi tiết, danh sách hoặc định nghĩa.
    • The agreement and its annexes form an integral whole. (Hiệp định các phụ lục của tạo thành một tổng thể toàn vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Annexe: Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) của danh từ "annex", đặc biệt khi chỉ tòa nhà phụ.
  • Annexation (danh từ): Sự sáp nhập, sự thôn tính.
    • The annexation of Crimea was a major international event. (Việc sáp nhập Crimea một sự kiện quốc tế lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa sáp nhập): Seize, take over, occupy, conquer.
  • Động từ (nghĩa đính kèm): Attach, append, add, affix.
  • Danh từ (nghĩa phụ lục): Appendix, addendum, supplement, attachment.
  • Danh từ (nghĩa nhà phụ): Extension, wing, addition, outbuilding.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Annex to: Gắn vào, sáp nhập vào.
    • The territory was annexed to the larger country. (Lãnh thổ đã được sáp nhập vào quốc gia lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "annex" một cách cố định.)

annex

The library built a new annex to hold its growing collection.

ngoại động từ
  1. phụ vào, phụ thêm, thêm vào
  2. sáp nhập, thôn tính lãnh thổ...)
danh từ+ Cách viết khác : (annexe)
  1. phần thêm vào; phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "annex"