disintegration

/dis,inti'greiʃn/
Học thuật
Thân thiện
disintegration

The radioactive sample undergoes spontaneous disintegration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tan rã, sự sụp đổ: Quá trình một thứ đó bị phá vỡ thành những phần nhỏ hơn mất đi sự thống nhất, cấu trúc hoặc sức mạnh ban đầu.
    • Sự phân hủy, sự phân : (Trong hóa học, vật ) Quá trình một chất hoặc vật thể bị phân chia thành các thành phần đơn giản hơn, thường đi kèm với việc giải phóng năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disintegration of the Roman Empire took centuries. (Sự tan rã của Đế chế La diễn ra trong nhiều thế kỷ.)
    • The radioactive material undergoes slow disintegration. (Vật liệu phóng xạ trải qua quá trình phân chậm.)
    • Political scandals led to the party's complete disintegration. (Những vụ bê bối chính trị dẫn đến sự tan rã hoàn toàn của đảng đó.)
    • The old book was in a state of disintegration, its pages crumbling to dust. (Cuốn sách đang trong tình trạng phân hủy, các trang sách vỡ vụn thành bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social disintegration": Sự tan rã xã hội, chỉ tình trạng các chuẩn mực, giá trị cấu trúc xã hội bị suy yếu hoặc phá vỡ.

    • The economic crisis accelerated the social disintegration of the community. (Khủng hoảng kinh tế đẩy nhanh sự tan rã xã hội của cộng đồng.)
  • "Disintegration constant": Hằng số phân (vật ), một đại lượng đặc trưng cho tốc độ phân phóng xạ của một chất.

    • Scientists calculated the disintegration constant of the new isotope. (Các nhà khoa học đã tính toán hằng số phân của đồng vị mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Disintegrate (động từ): Làm tan rã, phân .

    • The spacecraft disintegrated upon re-entry. (Tàu vũ trụ tan rã khi tái nhập khí quyển.)
  • Disintegrative (tính từ): tính chất tan rã, phân hủy.

    • The disintegrative forces within the organization were too strong. (Các lực lượng gây tan rã trong tổ chức quá mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Collapse (n): Sự sụp đổ.
  • Decomposition (n): Sự phân hủy (thường dùng cho vật chất hữu cơ).
  • Breakdown (n): Sự đổ vỡ, sự hỏng hóc.
  • Decay (n): Sự mục nát, sự suy tàn.
Từ trái nghĩa
  • Integration (n): Sự hội nhập, sự hợp nhất.
  • Unification (n): Sự thống nhất.
  • Cohesion (n): Sự gắn kết.
  • Formation (n): Sự hình thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "disintegration". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disintegrate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "disintegration").

disintegration

The radioactive sample undergoes spontaneous disintegration.

danh từ
  1. sự làm tan rã, sự làm ra
  2. (hoá học) sự phân huỷ