anoint

/ə'nɔint/
Học thuật
Thân thiện
anoint

The priest anoints the child's forehead with oil during the blessing.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xức dầu, thoa dầu, bôi dầu: Hành động thoa một chất lỏng, thường dầu hoặc thuốc mỡ, lên một bộ phận cơ thể.
    • Xức dầu thánh (trong nghi lễ tôn giáo): Hành động xức dầu thánh lên một người như một phần của nghi thức tôn giáo, thường để biểu thị sự ban phước, thánh hiến hoặc bổ nhiệm vào một chức vụ thiêng liêng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The healer anointed the wound with a special herbal oil. (Người thầy thuốc xức/bôi một loại dầu thảo mộc đặc biệt lên vết thương.)
    • In the ceremony, the priest anointed the new king's forehead. (Trong buổi lễ, vị linh mục đã xức dầu thánh lên trán vị vua mới.)
    • She was anointed as the successor to the leadership role. ( ấy đã được xức dầu (bổ nhiệm một cách thiêng liêng) làm người kế vị cho vai trò lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to anoint someone as something": (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ định hoặc công nhận ai đó một cách chính thức long trọng vào một vị trí quan trọng, như thể thông qua quyền lực thiêng liêng hoặc tối cao.
    • The media has already anointed him as the favorite to win the election. (Giới truyền thông đã chỉ định/tôn vinh ông ấy ứng viên được ưa chuộng để thắng cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Anointment (danh từ): Hành động xức dầu, sự xức dầu thánh.
    • The anointment of the bishop was a solemn event. (Lễ xức dầu thánh cho vị giám mục một sự kiện trang nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Smear, rub, apply: Thoa, bôi, áp dụng (dầu, thuốc).
  • Bless, consecrate, sanctify: Ban phước, thánh hiến, làm lễ tấn phong (trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Appoint, designate, crown: Bổ nhiệm, chỉ định, tôn lên làm vua (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • The anointed one: (Người được xức dầu) Một danh hiệu, thường dùng để chỉ Đấng Messiah/Chúa Cứu Thế trong Kitô giáo, hoặc một nhà lãnh đạo được lựa chọn một cách thiêng liêng.
    • Many believed he was the anointed one who would bring peace. (Nhiều người tin ông ấy đấng được xức dầu, người sẽ mang lại hòa bình.)
anoint

The priest anoints the child's forehead with oil during the blessing.

ngoại động từ
  1. xức dầu, thoa dầu, bôi dầu
  2. xức dầu thánh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "anoint"