anent

/ə'nent/
Học thuật
Thân thiện
anent

A scholar writes anent the ancient customs of the land.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Về, liên quan đến, quan hệ với: Từ này được dùng để giới thiệu chủ đề hoặc đối tượng một lời nói, văn bản hoặc sự việc đề cập đến. tương đương với "concerning", "regarding" hoặc "about".
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • He made a statement anent the recent events. (Ông ấy đã đưa ra một tuyên bố về những sự kiện gần đây.)
    • I have a question anent the terms of the contract. (Tôi một câu hỏi liên quan đến các điều khoản của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản trang trọng hoặc pháp : "Anent" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, trang trọng, hoặc trong ngữ cảnh pháp hành chính ở Scotland.
    • The committee's findings anent the matter were conclusive. (Những phát hiện của ủy ban về vấn đề này dứt khoát.)
  • Trong thư từ hoặc tài liệu : Từ này từng được dùng để bắt đầu một thư hoặc một phần thảo luận.
    • Anent your letter of the 5th, we wish to inform you... (Liên quan đến thư ngày 5 của ngài, chúng tôi muốn thông báo rằng...)
Biến thể từ gần giống
  • Regarding (giới từ): về, liên quan đến (trang trọng).
  • Concerning (giới từ): về, liên quan đến.
  • With respect to (cụm giới từ): liên quan đến, về phần.
  • Apropos of (giới từ): liên quan đến, nhân nói về (trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • About: về (thông dụng).
  • Regarding: về, liên quan đến (trang trọng hơn).
  • Concerning: về, liên quan đến.
  • Pertaining to: thuộc về, liên quan đến (rất trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Anent" được coi một từ cổ hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thay thế thông dụng hơn như "about", "regarding", hoặc "concerning".
  • Phong cách: Việc sử dụng "anent" ngày nay chủ yếu mang tính chất trang trọng, cổ điển hoặc chủ ý tạo phong cách cổ xưa, đặc biệt trong văn học hoặc một số ngữ cảnh pháp nhất định.
anent

A scholar writes anent the ancient customs of the land.

giới từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (Ê-cốt) về, liên quan với, quan hệ với

Từ gần giống