anent

/ə'nent/
giới từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (Ê-cốt) về, liên quan với, quan hệ với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "anent"

anent
A scholar writes anent the ancient customs of the land.