anomala

Học thuật
Thân thiện
anomala

L'anomala se nourrit des feuilles de la vigne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bọ nho: Một loài côn trùng thuộc họ bọ cánh cứng, thường gây hại cho cây nho các loại cây trồng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les agriculteurs doivent surveiller la présence d'anomala dans leurs vignes. (Những người nông dân phải theo dõi sự xuất hiện của bọ nho trong vườn nho của họ.)
    • Cet anomala a été capturé près du potager. (Con bọ nho này đã bị bắt gần vườn rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être infesté d'anomalas": bị nhiễm bọ nho.
    • La région est infestée d'anomalas cette année. (Khu vực này bị nhiễm bọ nho trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomalie (n.f): sự bất thường, ngoại lệ.
    • Ce résultat est une anomalie dans nos données. (Kết quả nàymột ngoại lệ trong dữ liệu của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hanneton des vignes: bọ nho (tên gọi thông thường khác).
Lưu ý
  • Từ "anomala" là một danh từ giống đực trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một loài côn trùng cụ thể. không nên bị nhầm lẫn với từ "anomalie" có nghĩa là "sự bất thường".
anomala

L'anomala se nourrit des feuilles de la vigne.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bọ nho

Từ gần giống