anomal

Học thuật
Thân thiện
anomal

Un médecin examine une radiographie montrant une anomalie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dị thường, nghịch thường: Chỉ một cái gì đó không bình thường, không theo quy luật hoặc tiêu chuẩn thông thường, có thể hiếm gặp hoặc khác biệt một cách đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • (Một hiện tượng dị thường đã được các nhà khoa học quan sát thấy.)
  • (Kết quả của anh ấynghịch thường cần được điều tra sâu hơn.)
  • (Bệnh nghịch thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comportement anomal": Hành vi dị thường, khác với cách cư xử thông thường.
    • Son comportement anomal a inquiété sa famille. (Hành vi dị thường của anh ta đã khiến gia đình lo lắng.)
  • "Donnée anomale": Dữ liệu bất thường, ngoại lệ, thường được dùng trong phân tích thống kê hoặc khoa học.
    • Le logiciel a détecté plusieurs données anomales dans le fichier. (Phần mềm đã phát hiện ra nhiều dữ liệu bất thường trong tập tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomalie (danh từ giống cái): Sự dị thường, sự bất thường, điều ngoại lệ.
    • Une anomalie génétique. (Một dị tật di truyền.)
  • Anormal, anormale (tính từ): Bất thường, không bình thường. (Từ này phổ biến phạm vi sử dụng rộng hơn "anomal", thường dùng trong đời sống hàng ngày).
    • Une situation anormale. (Một tình huống bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionnel: Đặc biệt, ngoại lệ.
  • Inhabituel: Không quen thuộc, khác thường.
  • Insolite: Kỳ lạ, lạ thường.
  • Singulier: Kỳ dị, khác thường.
Từ trái nghĩa
  • Normal: Bình thường.
  • Usuel: Thông thường, thường dùng.
  • Habituel: Quen thuộc, thường lệ.
  • Régulier: Đều đặn, theo quy tắc.
anomal

Un médecin examine une radiographie montrant une anomalie.

tính từ
  1. dị thường, nghịch thường
    • Maladie anomale
      bệnh nghịch thường (không diễn tiến như những bệnh khác cùng loại)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "anomal"

Từ có nhắc đến "anomal"