dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

answer

Words Mentioning "answer"

ấm ớ
ấm ứ
đáp
đáp án
đáp số
ấp úng
bái đáp
bấn
bâng quơ
bảo lãnh
bảo lĩnh
bừa
bực dọc
bướng bỉnh
buông xõng
cam đoan
chỉ định
cộc lốc
gặng
giải
giải đáp
gục gặc
hoạ
hóc búa
hưởng ứng
không
lạnh nhạt
lủn
mập mờ
mơ hồ
mù mờ
nặn óc
ngay
nhạy miệng
nhẹ nhàng
nín lặng
nín thinh
đớ
đỡ lời
phúc âm
phúc đáp
trả lời
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...