dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
answer
Words Mentioning "answer"
ấm ớ
ấm ứ
đáp
đáp án
đáp số
ấp úng
bái đáp
bấn
bâng quơ
bảo lãnh
bảo lĩnh
bừa
bực dọc
bướng bỉnh
buông xõng
cam đoan
chỉ định
cộc lốc
gặng
giải
giải đáp
gục gặc
hoạ
hóc búa
hưởng ứng
không
lạnh nhạt
lủn
mập mờ
mơ hồ
mù mờ
nặn óc
ngay
nhạy miệng
nhẹ nhàng
nín lặng
nín thinh
đớ
đỡ lời
phúc âm
phúc đáp
trả lời
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...