không

  1. not; nothing; without
    • anh thấy không? Tôi trả lời không
      Have you seen him? My answer is no
    • tay không
      empty handed
    • chân không
      bare legs
noun
  1. air
    • bay lượn trên không
      to float about in the air

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "không"

không
Một cái bình không đặt trên bàn.