ngay

adj
  1. direct; straight
    • để bức tranh cho ngay lại
      put the picture straight. straight forward; up right
    • người ngay
      a straight forward person. at once; pat right away
    • trả lời ngay
      the answer came pat
  2. As soon as
    • ngay khi tôi đến lớp học bắt đầu
      the class began as soon as I arrived

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngay
Ngay chiều nay, chúng tôi sẽ đi thăm ông bà.