answerable

/'ɑ:nsərəbl/
Học thuật
Thân thiện
answerable

Parents are answerable for their child's actions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chịu trách nhiệm (về ai/việc ): "answerable" mô tả tình trạng một người có nghĩa vụ phải giải trình hoặc chịu trách nhiệm trước một người hoặc cơ quan thẩm quyền cao hơn về hành động hoặc quyết định của mình.
    • Có thể trả lời được: "answerable" có thể chỉ một câu hỏi hoặc vấn đề khả năng được trả lời hoặc giải quyết.
dụ sử dụng
  • Chịu trách nhiệm:
    • Managers are answerable to the board of directors for their decisions. (Các quản lý phải chịu trách nhiệm trước hội đồng quản trị về các quyết định của họ.)
    • He is answerable for the safety of all employees on site. (Anh ta chịu trách nhiệm về sự an toàn của tất cả nhân viên tại hiện trường.)
  • Có thể trả lời được:
    • That is a perfectly answerable question if you have the right data. (Đó một câu hỏi hoàn toàn có thể trả lời được nếu bạn dữ liệu phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be answerable to someone": chịu trách nhiệm giải trình trước ai đó (thường cấp trên hoặc cơ quan thẩm quyền).
    • All ministers are ultimately answerable to Parliament. (Tất cả các bộ trưởng cuối cùng đều phải chịu trách nhiệm giải trình trước Quốc hội.)
  • "to be answerable for something": chịu trách nhiệm về việc đó.
    • The company is answerable for any environmental damage it causes. (Công ty phải chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại môi trường nào họ gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Accountable (adj): trách nhiệm giải trình. Từ này nhấn mạnh nghĩa vụ phải giải thích chịu trách nhiệm về hành động, thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn "answerable".
    • Public officials should be accountable for their use of funds. (Các quan chức công quyền phải trách nhiệm giải trình về việc sử dụng ngân quỹ.)
  • Responsible (adj): trách nhiệm. Từ này rộng hơn, có thể chỉ trách nhiệm đạo đức hoặc nhiệm vụ chung, không nhất thiết phải giải trình với một cấp trên cụ thể.
    • You are responsible for completing your own work. (Bạn trách nhiệm hoàn thành công việc của chính mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Accountable: trách nhiệm giải trình.
  • Liable: chịu trách nhiệm pháp .
  • Amenable: có thể bị đưa ra xét xử, chịu sự phán xét.
Từ trái nghĩa
  • Unaccountable: không phải chịu trách nhiệm giải trình.
  • Irresponsible: vô trách nhiệm.
Lưu ý sử dụng
  • "Answerable" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, hành chính hoặc pháp để nói về trách nhiệm giải trình.
  • Cấu trúc phổ biến nhất là "answerable to [someone]" (chịu trách nhiệm trước ai) "answerable for [something]" (chịu trách nhiệm về việc ).
answerable

Parents are answerable for their child's actions.

tính từ
  1. có thể trả lời được
  2. có thể biện bác, thẻ cãi lại được
  3. (toán học) có thể giải được
    • an answerable problem
      bài toán có thể giải được
  4. chịu trách nhiệm, bảo đảm, bảo lãnh
    • to be answerable for...
      chịu trách nhiệm về...
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) đáp ứng, xứng với, đúng với, hợp với
    • results not answerable to hopes
      kết quả không đáp ứng hy vọng

Từ tương tự

Từ chứa "answerable"