antechamber

/'ænti,tʃeimbə/
Học thuật
Thân thiện
antechamber

The guests waited in the antechamber before the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng ngoài, phòng chờ: Một căn phòng nhỏ hơn dẫn vào một căn phòng chính hoặc lớn hơn, thường được dùng làm nơi chờ đợi hoặc tiếp khách trước khi vào phòng chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guests waited in the antechamber before being ushered into the throne room. (Các vị khách chờ đợi trong phòng ngoài trước khi được mời vào điện thờ.)
    • Her office has a small antechamber where her assistant works. (Văn phòng của ấy một phòng ngoài nhỏ nơi trợ lý của làm việc.)
    • The antechamber to the museum's main hall was filled with historical portraits. (Phòng ngoài dẫn vào sảnh chính của bảo tàng treo đầy chân dung lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một giai đoạn hoặc trạng thái dẫn dắt, chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng hơn.
    • The preliminary negotiations were merely the antechamber to the main peace talks. (Các cuộc đàm phán sơ bộ chỉ bước mở đầu cho các cuộc hòa đàm chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ante-room (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "antechamber".
  • Vestibule (n): Hành lang nhỏ, tiền sảnh (thườnglối vào của một tòa nhà lớn).
  • Foyer (n): Sảnh chờ, phòng lớnlối vào (thường của rạp hát, khách sạn).
  • Lobby (n): Hành lang, sảnh chờ (thường trong các tòa nhà công cộng, khách sạn).
Từ đồng nghĩa
  • Waiting room: Phòng chờ.
  • Anteroom: Phòng ngoài.
  • Reception area: Khu vực tiếp tân.
antechamber

The guests waited in the antechamber before the ceremony.

danh từ
  1. phòng ngoài

Từ đồng nghĩa